yóuqí
Đặc biệt là (尤其)
尤其 nghĩa là “đặc biệt là”. Nó nhấn mạnh một mục, người, khía cạnh hoặc ví dụ trong một nhóm lớn hơn.
Câu ví dụ chính
我喜欢运动,尤其喜欢打篮球。
Wǒ xǐhuan yùndòng, yóuqí xǐhuan dǎ lánqiú.
Tôi thích thể thao, đặc biệt thích chơi bóng rổ.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
尤其 nghĩa là “đặc biệt là”. Nó nhấn mạnh một mục, người, khía cạnh hoặc ví dụ trong một nhóm lớn hơn.
尤其 nghĩa là “đặc biệt là”. Nó nhấn mạnh một mục, người, khía cạnh hoặc ví dụ trong một nhóm lớn hơn. Trong tiếng Trung, 尤其 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm số lượng mà nó bổ nghĩa. Hãy dùng khi đúng nghĩa: quá trình, kết quả cuối cùng, sự tiếp tục, xác nhận, nhấn mạnh, ước lượng, tương đồng, tối thiểu hoặc tối đa. Không dịch từng chữ từ tiếng Việt/tiếng Anh; cần xem câu cần phó từ, tính từ hay giới hạn số lượng. Lỗi thường gặp là đặt 尤其 sau động từ, dùng với số chính xác khi không muốn ước lượng, hoặc nhầm các cặp gần nghĩa như 逐渐/不断, 仍然/依然, 大概/差不多 và 至少/最多.
Mẫu ngữ pháp
尤其
尤其 nghĩa là “đặc biệt là”. Nó nhấn mạnh một mục, người, khía cạnh hoặc ví dụ trong một nhóm lớn hơn.
这里的菜都好吃,尤其是这个鱼。
Zhèlǐ de cài dōu hǎochī, yóuqí shì zhège yú.
Các món ở đây đều ngon, đặc biệt là món cá này.
他中文说得很好,尤其是发音。
Tā Zhōngwén shuō de hěn hǎo, yóuqí shì fāyīn.
Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt, đặc biệt là phát âm.
我喜欢安静的地方,尤其是图书馆。
Wǒ xǐhuan ānjìng de dìfang, yóuqí shì túshūguǎn.
Tôi thích những nơi yên tĩnh, đặc biệt là thư viện.
Điền vào chỗ trống: