chà bù duō
Gần như / xấp xỉ (差不多)
差不多 nghĩa là “gần như”, “khoảng” hoặc “xấp xỉ như nhau”. Nó có thể ước lượng thời gian/số lượng hoặc so sánh sự tương đồng.
Câu ví dụ chính
我们差不多八点到。
Wǒmen chà bù duō bā diǎn dào.
Chúng tôi khoảng tám giờ đến.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
差不多 nghĩa là “gần như”, “khoảng” hoặc “xấp xỉ như nhau”. Nó có thể ước lượng thời gian/số lượng hoặc so sánh sự tương đồng.
差不多 nghĩa là “gần như”, “khoảng” hoặc “xấp xỉ như nhau”. Nó có thể ước lượng thời gian/số lượng hoặc so sánh sự tương đồng. Trong tiếng Trung, 差不多 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm số lượng mà nó bổ nghĩa. Hãy dùng khi đúng nghĩa: quá trình, kết quả cuối cùng, sự tiếp tục, xác nhận, nhấn mạnh, ước lượng, tương đồng, tối thiểu hoặc tối đa. Không dịch từng chữ từ tiếng Việt/tiếng Anh; cần xem câu cần phó từ, tính từ hay giới hạn số lượng. Lỗi thường gặp là đặt 差不多 sau động từ, dùng với số chính xác khi không muốn ước lượng, hoặc nhầm các cặp gần nghĩa như 逐渐/不断, 仍然/依然, 大概/差不多 và 至少/最多.
Mẫu ngữ pháp
差不多
差不多 nghĩa là “gần như”, “khoảng” hoặc “xấp xỉ như nhau”. Nó có thể ước lượng thời gian/số lượng hoặc so sánh sự tương đồng.
这两个房间差不多大。
Zhè liǎng ge fángjiān chà bù duō dà.
Hai căn phòng này gần như rộng bằng nhau.
作业差不多做完了。
Zuòyè chà bù duō zuò wán le.
Bài tập gần như làm xong rồi.
他们的水平差不多。
Tāmen de shuǐpíng chà bù duō.
Trình độ của họ gần như nhau.
Điền vào chỗ trống: