jīhū
Hầu như / gần như (几乎)
几乎 nghĩa là “hầu như / gần như”. Nó cho thấy điều gì đó rất gần với đúng, hoàn thành hoặc toàn bộ, nhưng chưa phải 100%.
Câu ví dụ chính
这几天他几乎每天都加班。
Zhè jǐ tiān tā jīhū měitiān dōu jiābān.
Mấy ngày nay anh ấy hầu như ngày nào cũng tăng ca.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
几乎 nghĩa là “hầu như / gần như”. Nó cho thấy điều gì đó rất gần với đúng, hoàn thành hoặc toàn bộ, nhưng chưa phải 100%.
几乎 nghĩa là “hầu như / gần như”. Nó cho thấy điều gì đó rất gần với đúng, hoàn thành hoặc toàn bộ, nhưng chưa phải 100%. Hãy chú ý sắc thái và vị trí: 几乎 thường đứng trước phần nó nhận xét hoặc nhấn mạnh, một số cách dùng có thể đứng đầu cả câu. Nó phải khớp mục đích giao tiếp: ước lượng, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hỏi kết quả cuối, giải thích, sửa hiểu lầm, xác nhận, cảnh báo hoặc tương phản. Không dùng chỉ vì một bản dịch tiếng Việt/tiếng Anh trông có vẻ giống.
Mẫu ngữ pháp
几乎
几乎 nghĩa là “hầu như / gần như”. Nó cho thấy điều gì đó rất gần với đúng, hoàn thành hoặc toàn bộ, nhưng chưa phải 100%.
我今天太忙了,几乎没时间吃饭。
Wǒ jīntiān tài máng le, jīhū méi shíjiān chī fàn.
Hôm nay tôi quá bận, hầu như không có thời gian ăn cơm.
这里的学生几乎都会说中文。
Zhèlǐ de xuésheng jīhū dōu huì shuō Zhōngwén.
Học sinh ở đây hầu như đều biết nói tiếng Trung.
这本书我几乎看完了。
Zhè běn shū wǒ jīhū kàn wán le.
Tôi gần như đọc xong quyển sách này rồi.
Điền vào chỗ trống: