dàodǐ...háishi...
Rốt cuộc... hay...? (到底……还是……)
到底……还是…… hỏi người nghe chọn rõ giữa hai khả năng. 到底 thêm sắc thái muốn có câu trả lời cuối cùng hoặc thật sự.
Câu ví dụ chính
你到底去还是不去?
Nǐ dàodǐ qù háishi bú qù?
Rốt cuộc bạn đi hay không đi?
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
到底……还是…… hỏi người nghe chọn rõ giữa hai khả năng. 到底 thêm sắc thái muốn có câu trả lời cuối cùng hoặc thật sự.
到底……还是…… hỏi người nghe chọn rõ giữa hai khả năng. 到底 thêm sắc thái muốn có câu trả lời cuối cùng hoặc thật sự. Hãy chú ý sắc thái và vị trí: 到底……还是…… thường đứng trước phần nó nhận xét hoặc nhấn mạnh, một số cách dùng có thể đứng đầu cả câu. Nó phải khớp mục đích giao tiếp: ước lượng, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hỏi kết quả cuối, giải thích, sửa hiểu lầm, xác nhận, cảnh báo hoặc tương phản. Không dùng chỉ vì một bản dịch tiếng Việt/tiếng Anh trông có vẻ giống.
Mẫu ngữ pháp
到底……还是……
到底……还是…… hỏi người nghe chọn rõ giữa hai khả năng. 到底 thêm sắc thái muốn có câu trả lời cuối cùng hoặc thật sự.
我们到底坐地铁还是坐出租车?
Wǒmen dàodǐ zuò dìtiě háishi zuò chūzūchē?
Rốt cuộc chúng ta đi tàu điện ngầm hay taxi?
他到底喜欢茶还是咖啡?
Tā dàodǐ xǐhuan chá háishi kāfēi?
Rốt cuộc anh ấy thích trà hay cà phê?
明天到底上课还是休息?
Míngtiān dàodǐ shàng kè háishi xiūxi?
Rốt cuộc ngày mai học hay nghỉ?
Điền vào chỗ trống: