nánguài
Thảo nào (难怪)
难怪 nghĩa là “thảo nào”. Dùng khi bạn vừa biết nguyên nhân của một việc và giờ kết quả trở nên dễ hiểu.
Câu ví dụ chính
你昨天没睡好,难怪今天这么累。
Nǐ zuótiān méi shuì hǎo, nánguài jīntiān zhème lèi.
Hôm qua bạn ngủ không ngon, thảo nào hôm nay mệt thế.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
难怪 nghĩa là “thảo nào”. Dùng khi bạn vừa biết nguyên nhân của một việc và giờ kết quả trở nên dễ hiểu.
难怪 nghĩa là “thảo nào”. Dùng khi bạn vừa biết nguyên nhân của một việc và giờ kết quả trở nên dễ hiểu. Hãy chú ý sắc thái và vị trí: 难怪 thường đứng trước phần nó nhận xét hoặc nhấn mạnh, một số cách dùng có thể đứng đầu cả câu. Nó phải khớp mục đích giao tiếp: ước lượng, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hỏi kết quả cuối, giải thích, sửa hiểu lầm, xác nhận, cảnh báo hoặc tương phản. Không dùng chỉ vì một bản dịch tiếng Việt/tiếng Anh trông có vẻ giống.
Mẫu ngữ pháp
难怪
难怪 nghĩa là “thảo nào”. Dùng khi bạn vừa biết nguyên nhân của một việc và giờ kết quả trở nên dễ hiểu.
外面下雪了,难怪这么冷。
Wàimian xià xuě le, nánguài zhème lěng.
Ngoài trời tuyết rơi rồi, thảo nào lạnh thế.
他每天练习,难怪说得这么好。
Tā měitiān liànxí, nánguài shuō de zhème hǎo.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày, thảo nào nói tốt như vậy.
原来你没吃早饭,难怪现在饿了。
Yuánlái nǐ méi chī zǎofàn, nánguài xiànzài è le.
Hóa ra bạn chưa ăn sáng, thảo nào bây giờ đói rồi.
Điền vào chỗ trống: