dāngrán
Đương nhiên (当然)
当然 nghĩa là “đương nhiên / tất nhiên”. Nó cho thấy điều gì đó hợp lý, dễ đồng ý hoặc đúng như mong đợi.
Câu ví dụ chính
你需要帮助,我当然会帮你。
Nǐ xūyào bāngzhù, wǒ dāngrán huì bāng nǐ.
Bạn cần giúp đỡ, đương nhiên tôi sẽ giúp bạn.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
当然 nghĩa là “đương nhiên / tất nhiên”. Nó cho thấy điều gì đó hợp lý, dễ đồng ý hoặc đúng như mong đợi.
当然 nghĩa là “đương nhiên / tất nhiên”. Nó cho thấy điều gì đó hợp lý, dễ đồng ý hoặc đúng như mong đợi. Hãy chú ý sắc thái và vị trí: 当然 thường đứng trước phần nó nhận xét hoặc nhấn mạnh, một số cách dùng có thể đứng đầu cả câu. Nó phải khớp mục đích giao tiếp: ước lượng, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hỏi kết quả cuối, giải thích, sửa hiểu lầm, xác nhận, cảnh báo hoặc tương phản. Không dùng chỉ vì một bản dịch tiếng Việt/tiếng Anh trông có vẻ giống.
Mẫu ngữ pháp
当然
当然 nghĩa là “đương nhiên / tất nhiên”. Nó cho thấy điều gì đó hợp lý, dễ đồng ý hoặc đúng như mong đợi.
这件事很重要,当然要认真做。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, dāngrán yào rènzhēn zuò.
Việc này rất quan trọng, đương nhiên phải làm nghiêm túc.
当然可以,你随时来。
Dāngrán kěyǐ, nǐ suíshí lái.
Đương nhiên là được, bạn đến lúc nào cũng được.
学习中文当然需要多练习。
Xuéxí Zhōngwén dāngrán xūyào duō liànxí.
Học tiếng Trung đương nhiên cần luyện tập nhiều.
Điền vào chỗ trống: