lián...dōu...
Ngay cả... cũng... (连……都……)
连……都…… nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc bất ngờ: “ngay cả... cũng...”. Thành phần sau 连 thường là điều ít ngờ nhất.
Câu ví dụ chính
他忙得连饭都没吃。
Tā máng de lián fàn dōu méi chī.
Anh ấy bận đến mức ngay cả cơm cũng chưa ăn.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
连……都…… nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc bất ngờ: “ngay cả... cũng...”. Thành phần sau 连 thường là điều ít ngờ nhất.
连……都…… nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc bất ngờ: “ngay cả... cũng...”. Thành phần sau 连 thường là điều ít ngờ nhất. Hãy chú ý vị trí cố định của từng dấu hiệu và quan hệ giữa tân ngữ, hành động và kết quả. Chỉ dùng mẫu này khi nó thêm nghĩa rõ ràng như nhấn mạnh, xử trí đối tượng, kết quả bị động, khiến/bảo, giá trị đáng làm hoặc hoàn thành/tiếp xúc. Tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Mẫu ngữ pháp
连……都……
连……都…… nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc bất ngờ: “ngay cả... cũng...”. Thành phần sau 连 thường là điều ít ngờ nhất.
他连一杯水都没喝。
Tā lián yì bēi shuǐ dōu méi hē.
Anh ấy ngay cả một cốc nước cũng chưa uống.
这个字连老师都写错了。
Zhège zì lián lǎoshī dōu xiě cuò le.
Chữ này ngay cả giáo viên cũng viết sai.
她连谢谢都没说就走了。
Tā lián xièxie dōu méi shuō jiù zǒu le.
Cô ấy ngay cả cảm ơn cũng không nói đã đi rồi.
Điền vào chỗ trống: