bǎ...chéng...
Làm / nói / biến... thành... (把……成……)
把……成…… cho thấy A được biến đổi, nói thành, dịch thành hoặc xem thành B. 成 đánh dấu trạng thái hoặc thân phận kết quả.
Câu ví dụ chính
别把简单的事说成大问题。
Bié bǎ jiǎndān de shì shuō chéng dà wèntí.
Đừng nói một việc đơn giản thành vấn đề lớn.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
把……成…… cho thấy A được biến đổi, nói thành, dịch thành hoặc xem thành B. 成 đánh dấu trạng thái hoặc thân phận kết quả.
把……成…… cho thấy A được biến đổi, nói thành, dịch thành hoặc xem thành B. 成 đánh dấu trạng thái hoặc thân phận kết quả. Hãy chú ý vị trí cố định của từng dấu hiệu và quan hệ giữa tân ngữ, hành động và kết quả. Chỉ dùng mẫu này khi nó thêm nghĩa rõ ràng như nhấn mạnh, xử trí đối tượng, kết quả bị động, khiến/bảo, giá trị đáng làm hoặc hoàn thành/tiếp xúc. Tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Mẫu ngữ pháp
把……成……
把……成…… cho thấy A được biến đổi, nói thành, dịch thành hoặc xem thành B. 成 đánh dấu trạng thái hoặc thân phận kết quả.
别把好事说成坏事。
Bié bǎ hǎoshì shuō chéng huàishì.
Đừng nói chuyện tốt thành chuyện xấu.
她把房间打扫成这个样子。
Tā bǎ fángjiān dǎsǎo chéng zhège yàngzi.
Cô ấy dọn phòng thành ra như thế này.
他把中文名字翻译成英文了。
Tā bǎ Zhōngwén míngzi fānyì chéng Yīngwén le.
Anh ấy đã dịch tên tiếng Trung sang tiếng Anh.
Điền vào chỗ trống: