dòngcí + guòlái
Bổ ngữ 过来 (动词 + 过来)
Bổ ngữ 过来 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 过来".
Câu ví dụ chính
他向我走过来。
Tā xiàng wǒ zǒu guòlái.
Anh ấy đi về phía tôi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Bổ ngữ 过来 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 过来".
Bổ ngữ 过来 là bổ ngữ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 动词 + 过来, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "动词 + 过来". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
动词 + 过来
Bổ ngữ 过来 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 过来".
他向我走过来。
Tā xiàng wǒ zǒu guòlái.
Anh ấy đi về phía tôi.
他向他走过来。
Tā xiàng wǒ zǒu guòlái.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他向我走过来吗?
Tā xiàng wǒ zǒu guòlái.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: