dòngcí + de/bù + qīngchu
Có/không rõ (动词 + 得/不 + 清楚)
Có/không rõ là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 清楚".
Câu ví dụ chính
他说得不清楚。
Tā shuō de bù qīngchu.
Anh ấy nói không rõ.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Có/không rõ là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 清楚".
Có/không rõ là bổ ngữ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 动词 + 得/不 + 清楚, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "动词 + 得/不 + 清楚". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
动词 + 得/不 + 清楚
Có/không rõ là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 清楚".
他说得不清楚。
Tā shuō de bù qīngchu.
Anh ấy nói không rõ.
他说得不清楚。
Tā shuō de bù qīngchu.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他说得不清楚吗?
Tā shuō de bù qīngchu.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: