xiāngdāng
Khá / tương đối (相当)
相当 nghĩa là “khá / tương đối / khá là”, thể hiện mức độ khá rõ rệt.
Câu ví dụ chính
这份工作相当重要。
Zhè fèn gōngzuò xiāngdāng zhòngyào.
Công việc này khá quan trọng.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
相当 nghĩa là “khá / tương đối / khá là”, thể hiện mức độ khá rõ rệt.
相当 nghĩa là “khá / tương đối / khá là”, thể hiện mức độ khá rõ rệt. Chỉ dùng khi nó thêm đúng nghĩa này và chú ý vị trí cố định trong tiếng Trung. Hãy so sánh kỹ các dạng gần nhau: bổ ngữ khả năng nói về năng lực, phó từ mức độ bổ nghĩa trạng thái, 看起来/听起来 dựa trên bằng chứng, 算是 đưa ra nhận định thận trọng, còn 所谓 mở một thuật ngữ hoặc nhãn gọi.
Mẫu ngữ pháp
相当
相当 nghĩa là “khá / tương đối / khá là”, thể hiện mức độ khá rõ rệt.
这个城市的交通相当方便。
Zhège chéngshì de jiāotōng xiāngdāng fāngbiàn.
Giao thông của thành phố này khá tiện.
他的普通话说得相当好。
Tā de Pǔtōnghuà shuō de xiāngdāng hǎo.
Anh ấy nói tiếng phổ thông khá tốt.
这道题相当难,大家要认真想。
Zhè dào tí xiāngdāng nán, dàjiā yào rènzhēn xiǎng.
Câu này khá khó, mọi người cần suy nghĩ kỹ.
Điền vào chỗ trống: