yǔqí...bùrú...
Thà... còn hơn... (与其……不如……)
与其……不如…… so sánh hai lựa chọn và khuyên chọn B là phương án tốt hơn. A thường kém hiệu quả, kém thực tế hoặc kém sáng suốt hơn.
Câu ví dụ chính
与其一直抱怨,不如想办法解决问题。
Yǔqí yìzhí bàoyuàn, bùrú xiǎng bànfǎ jiějué wèntí.
Thà nghĩ cách giải quyết vấn đề còn hơn cứ than phiền.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
与其……不如…… so sánh hai lựa chọn và khuyên chọn B là phương án tốt hơn. A thường kém hiệu quả, kém thực tế hoặc kém sáng suốt hơn.
与其……不如…… so sánh hai lựa chọn và khuyên chọn B là phương án tốt hơn. A thường kém hiệu quả, kém thực tế hoặc kém sáng suốt hơn. Chỉ dùng khi quan hệ logic rõ ràng. Chú ý các dấu hiệu đi theo cặp và giữ hai vế song song về nghĩa. So với 宁可……也不……: 宁可 thể hiện lựa chọn kiên quyết dù phải hy sinh; 与其……不如…… giống lời khuyên thực tế giữa hai phương án.
Mẫu ngữ pháp
与其 A,不如 B
与其……不如…… so sánh hai lựa chọn và khuyên chọn B là phương án tốt hơn. A thường kém hiệu quả, kém thực tế hoặc kém sáng suốt hơn.
与其等别人帮忙,不如自己先试试。
Yǔqí děng biérén bāngmáng, bùrú zìjǐ xiān shìshi.
Thà tự thử trước còn hơn đợi người khác giúp.
Điền vào chỗ trống: