nìngkě...yě bù...
Thà... cũng không... (宁可……也不……)
宁可……也不…… thể hiện lựa chọn rất kiên quyết: người nói thà chấp nhận A chứ không làm B. Mẫu này thường nói về nguyên tắc, quyết tâm hoặc sự hy sinh.
Câu ví dụ chính
我宁可多花点儿时间,也不随便完成任务。
Wǒ nìngkě duō huā diǎnr shíjiān, yě bù suíbiàn wánchéng rènwu.
Tôi thà tốn thêm thời gian chứ không hoàn thành nhiệm vụ qua loa.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
宁可……也不…… thể hiện lựa chọn rất kiên quyết: người nói thà chấp nhận A chứ không làm B. Mẫu này thường nói về nguyên tắc, quyết tâm hoặc sự hy sinh.
宁可……也不…… thể hiện lựa chọn rất kiên quyết: người nói thà chấp nhận A chứ không làm B. Mẫu này thường nói về nguyên tắc, quyết tâm hoặc sự hy sinh. Chỉ dùng khi quan hệ logic rõ ràng. Chú ý các dấu hiệu đi theo cặp và giữ hai vế song song về nghĩa. 与其……不如…… khuyên chọn phương án tốt hơn; 宁可……也不…… nhấn mạnh từ chối B dù A khó hơn.
Mẫu ngữ pháp
宁可 A,也不 B
宁可……也不…… thể hiện lựa chọn rất kiên quyết: người nói thà chấp nhận A chứ không làm B. Mẫu này thường nói về nguyên tắc, quyết tâm hoặc sự hy sinh.
他宁可走路回家,也不坐那辆车。
Tā nìngkě zǒulù huí jiā, yě bù zuò nà liàng chē.
Anh ấy thà đi bộ về nhà chứ không ngồi chiếc xe đó.
Điền vào chỗ trống: