zhǐ búguò...éryǐ
Chỉ là... mà thôi (只不过……而已)
只不过……而已 làm nhẹ mức độ của sự việc: “chỉ là A mà thôi”. Nó thường dùng để sửa sự phóng đại hoặc giảm mức nghiêm trọng.
Câu ví dụ chính
这只不过是个小误会而已,别太担心。
Zhè zhǐ búguò shì ge xiǎo wùhuì éryǐ, bié tài dānxīn.
Đây chỉ là một hiểu lầm nhỏ mà thôi, đừng lo quá.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
只不过……而已 làm nhẹ mức độ của sự việc: “chỉ là A mà thôi”. Nó thường dùng để sửa sự phóng đại hoặc giảm mức nghiêm trọng.
只不过……而已 làm nhẹ mức độ của sự việc: “chỉ là A mà thôi”. Nó thường dùng để sửa sự phóng đại hoặc giảm mức nghiêm trọng. Chỉ dùng khi quan hệ logic rõ ràng. Chú ý các dấu hiệu đi theo cặp và giữ hai vế song song về nghĩa. 只不过 và 而已 thường đi cùng nhau; 只是 đơn giản hơn và ít nhấn mạnh hơn.
Mẫu ngữ pháp
只不过 A 而已
只不过……而已 làm nhẹ mức độ của sự việc: “chỉ là A mà thôi”. Nó thường dùng để sửa sự phóng đại hoặc giảm mức nghiêm trọng.
我只不过提了一个建议而已。
Wǒ zhǐ búguò tí le yí ge jiànyì éryǐ.
Tôi chỉ đưa ra một đề nghị mà thôi.
Điền vào chỗ trống: