zuòwéi...lái shuō
Với tư cách là... mà nói (作为……来说)
Với tư cách là... mà nói (作为……来说) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "với tư cách là... mà nói".
Câu ví dụ chính
作为学生来说,按时完成作业很重要。
Zuòwéi xuésheng lái shuō, ànshí wánchéng zuòyè hěn zhòngyào.
Với tư cách là học sinh, hoàn thành bài đúng hạn rất quan trọng.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Với tư cách là... mà nói (作为……来说) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "với tư cách là... mà nói".
Mẫu Với tư cách là... mà nói (作为……来说) thuộc nhóm cụm giới từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Với tư cách là... mà nói. Khung cấu trúc thực tế là 作为 A 来说; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cụm này thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa để nêu phạm vi, căn cứ hoặc bối cảnh. Ví dụ: 作为学生来说,按时完成作业很重要。 (Với tư cách là học sinh, hoàn thành bài đúng hạn rất quan trọng.)
Mẫu ngữ pháp
作为 A 来说
Với tư cách là... mà nói
作为学生来说,按时完成作业很重要。
Zuòwéi xuésheng lái shuō, ànshí wánchéng zuòyè hěn zhòngyào.
Với tư cách là học sinh, hoàn thành bài đúng hạn rất quan trọng.