kānbǐ...
Có thể sánh với (堪比……)
堪比…… nghĩa là "có thể sánh với". Dùng 堪比 A để nói một sự vật có thể sánh với A về chất lượng, quy mô hoặc giá trị.
Câu ví dụ chính
这座图书馆的规模堪比一所小型大学。
Zhè zuò túshūguǎn de guīmó kānbǐ yì suǒ xiǎoxíng dàxué.
Quy mô thư viện này có thể sánh với một trường đại học nhỏ.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý 堪比 trong câu này: 这座图书馆的规模堪比一所小型大学。
堪比…… nghĩa là "có thể sánh với" và theo khung 堪比 A. Dùng khi câu cần nói một sự vật có thể sánh với A về chất lượng, quy mô hoặc giá trị. Cần chú ý sắc thái: nhiều mẫu trong nhóm này trang trọng, mang tính đánh giá hoặc tu từ, nên mạnh hơn từ thường ngày. Không chọn mẫu chỉ vì nghĩa dịch có vẻ gần; hãy kiểm tra câu đang đánh giá, nói mức đủ, sự khó tránh, lời đề nghị, hay khẳng định/phủ định tu từ. Lỗi thường gặp là bỏ ký tự cố định như 于, 是, 不, 能, 非, nhầm với 堪称, 不亚于, 媲美, hoặc dùng mẫu tu từ trong câu trung tính.
Mẫu ngữ pháp
堪比 A
nói một sự vật có thể sánh với A về chất lượng, quy mô hoặc giá trị
这部纪录片的画面堪比电影。
Zhè bù jìlùpiàn de huàmiàn kānbǐ diànyǐng.
Hình ảnh của phim tài liệu này có thể sánh với điện ảnh.
他的记忆力堪比专业选手。
Tā de jìyìlì kānbǐ zhuānyè xuǎnshǒu.
Trí nhớ của anh ấy có thể sánh với tuyển thủ chuyên nghiệp.
这家小店的服务堪比五星级酒店。
Zhè jiā xiǎodiàn de fúwù kānbǐ wǔ xīngjí jiǔdiàn.
Điền vào chỗ trống:
Dịch vụ của cửa hàng nhỏ này có thể sánh với khách sạn năm sao.