bùmiǎn...
Không khỏi; khó tránh (不免……)
不免…… nghĩa là "không khỏi; khó tránh". Dùng 不免 A để nói một cảm xúc/tình huống tự nhiên khó tránh.
Câu ví dụ chính
第一次上台发言,他不免有些紧张。
Dì yī cì shàngtái fāyán, tā bùmiǎn yǒuxiē jǐnzhāng.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy không khỏi hơi căng thẳng.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý 不免 trong câu này: 第一次上台发言,他不免有些紧张。
不免…… nghĩa là "không khỏi; khó tránh" và theo khung 不免 A. Dùng khi câu cần nói một cảm xúc/tình huống tự nhiên khó tránh. Cần chú ý sắc thái: nhiều mẫu trong nhóm này trang trọng, mang tính đánh giá hoặc tu từ, nên mạnh hơn từ thường ngày. Không chọn mẫu chỉ vì nghĩa dịch có vẻ gần; hãy kiểm tra câu đang đánh giá, nói mức đủ, sự khó tránh, lời đề nghị, hay khẳng định/phủ định tu từ. Lỗi thường gặp là bỏ ký tự cố định như 于, 是, 不, 能, 非, nhầm với 难免, 不由得, 未免, hoặc dùng mẫu tu từ trong câu trung tính.
Mẫu ngữ pháp
不免 A
nói một cảm xúc/tình huống tự nhiên khó tránh
听到这个消息,大家不免有些失望。
Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā bùmiǎn yǒuxiē shīwàng.
Nghe tin này, mọi người không khỏi hơi thất vọng.
连续加班几天,身体不免感到疲惫。
Liánxù jiābān jǐ tiān, shēntǐ bùmiǎn gǎndào píbèi.
Tăng ca liên tục mấy ngày, cơ thể khó tránh cảm thấy mệt.
计划突然改变,客户不免会有疑问。
Jìhuà tūrán gǎibiàn, kèhù bùmiǎn huì yǒu yíwèn.
Điền vào chỗ trống:
Kế hoạch đột ngột thay đổi, khách hàng khó tránh có thắc mắc.