yǐ...wéi zhuāshǒu...
Lấy... làm điểm nắm bắt (以……为抓手……)
Lấy... làm điểm nắm bắt (以……为抓手……) là cấu trúc cố định dùng để diễn đạt ý "lấy... làm điểm nắm bắt".
Câu ví dụ chính
政府以数字治理为抓手提升服务能力。
Zhèngfǔ yǐ shùzì zhìlǐ wéi zhuāshǒu tíshēng fúwù nénglì.
Chính phủ lấy quản trị số làm điểm nắm bắt để nâng cao năng lực dịch vụ.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Lấy... làm điểm nắm bắt (以……为抓手……) là cấu trúc cố định dùng để diễn đạt ý "lấy... làm điểm nắm bắt".
Mẫu Lấy... làm điểm nắm bắt (以……为抓手……) thuộc nhóm cấu trúc cố định và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Lấy... làm điểm nắm bắt. Khung cấu trúc thực tế là 以 A 为抓手 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Không nên tách rời các thành phần cố định của mẫu. Ví dụ: 政府以数字治理为抓手提升服务能力。 (Chính phủ lấy quản trị số làm điểm nắm bắt để nâng cao năng lực dịch vụ.)
Mẫu ngữ pháp
以 A 为抓手 B
Lấy... làm điểm nắm bắt
政府以数字治理为抓手提升服务能力。
Zhèngfǔ yǐ shùzì zhìlǐ wéi zhuāshǒu tíshēng fúwù nénglì.
Chính phủ lấy quản trị số làm điểm nắm bắt để nâng cao năng lực dịch vụ.