bèi shìzuò...
Được xem như (被视作……)
被视作…… nghĩa là "được xem như". Dùng A 被视作 B để nói A được xem hoặc đối xử như B.
Câu ví dụ chính
阅读能力被视作终身学习的基础。
Yuèdú nénglì bèi shìzuò zhōngshēn xuéxí de jīchǔ.
Năng lực đọc được xem như nền tảng của học tập suốt đời.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 被视作 hoạt động trong câu: 阅读能力被视作终身学习的基础。
被视作…… nghĩa là "được xem như" và theo khung A 被视作 B. Dùng khi cần nói A được xem hoặc đối xử như B. Đây là các mẫu văn viết trang trọng, vì vậy phải giữ đầy đủ phần cố định và không thay bằng cách nói khẩu ngữ. Cần chú ý quan hệ nghĩa: đặt vào bối cảnh, đưa vào hệ thống, chuyển hóa, đánh giá bị động, kết quả khó tránh, hệ quả tiếp nối hoặc khung phân tích. Lỗi thường gặp là bỏ 为, 作, 以, 地, 的是, 之中/之上, hoặc dùng mẫu gần nghĩa nhưng khác trọng tâm logic.
Mẫu ngữ pháp
A 被视作 B
nói A được xem hoặc đối xử như B
诚信被视作企业发展的底线。
Chéngxìn bèi shìzuò qǐyè fāzhǎn de dǐxiàn.
Sự trung thực được xem là giới hạn nền tảng của phát triển doanh nghiệp.
这座桥被视作城市的新名片。
Zhè zuò qiáo bèi shìzuò chéngshì de xīn míngpiàn.
Cây cầu này được xem như danh thiếp mới của thành phố.
稳定的沟通被视作合作成功的关键。
Wěndìng de gōutōng bèi shìzuò hézuò chénggōng de guānjiàn.
Điền vào chỗ trống:
Giao tiếp ổn định được xem là chìa khóa hợp tác thành công.