bìngfēi...suǒ zhì...
Không phải do... gây ra (并非……所致……)
Không phải do... gây ra (并非……所致……) là cấu trúc cố định dùng để diễn đạt ý "không phải do... gây ra".
Câu ví dụ chính
结果并非单一因素所致。
Jiéguǒ bìngfēi dānyī yīnsù suǒ zhì.
Kết quả không phải do một yếu tố đơn lẻ gây ra.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Không phải do... gây ra (并非……所致……) là cấu trúc cố định dùng để diễn đạt ý "không phải do... gây ra".
Mẫu Không phải do... gây ra (并非……所致……) thuộc nhóm cấu trúc cố định và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Không phải do... gây ra. Khung cấu trúc thực tế là A 并非 B 所致; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Không nên tách rời các thành phần cố định của mẫu. Ví dụ: 结果并非单一因素所致。 (Kết quả không phải do một yếu tố đơn lẻ gây ra.)
Mẫu ngữ pháp
A 并非 B 所致
Không phải do... gây ra
结果并非单一因素所致。
Jiéguǒ bìngfēi dānyī yīnsù suǒ zhì.
Kết quả không phải do một yếu tố đơn lẻ gây ra.