fāngwèi míngcí
Danh từ chỉ phương hướng/vị trí (方位名词)
方位词 như 上, 下, 里, 前边... đứng sau danh từ để tạo cụm chỉ vị trí.
Câu ví dụ chính
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Sách ở trên bàn.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
方位词 như 上, 下, 里, 前边... đứng sau danh từ để tạo cụm chỉ vị trí.
Danh từ chỉ phương hướng/vị trí là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 方位名词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "名词 + 方位词". Không đặt 方位词 trước danh từ chính. Khi nói vị trí tồn tại, thường dùng 在/有 kết hợp với cụm địa điểm như 桌子上, 房间里.
Mẫu ngữ pháp
Danh từ + từ chỉ vị trí/phương hướng
方位词 như 上, 下, 里, 前边... đứng sau danh từ để tạo cụm chỉ vị trí.
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Sách ở trên bàn.
猫在房间里。
Māo zài fángjiān lǐ.
Mèo ở trong phòng.
学校在医院前边。
Xuéxiào zài yīyuàn qiánbian.
Trường học ở phía trước bệnh viện.
Điền vào chỗ trống: