fāngwèi míngcí
Danh từ chỉ phương hướng/vị trí (方位名词)
Các từ chỉ vị trí như 上, 下, 里, 前边, 后边 đứng SAU danh từ để tạo thành cụm chỉ nơi chốn. Công thức luôn là: Danh từ + Từ vị trí — không bao giờ ngược lại. Dùng 在 hoặc 有 để nối cụm vị trí vào câu.
Câu ví dụ chính
钥匙在包里,手机在桌子上,猫在沙发下面——找东西?先说名词,再说方位!
Yàoshi zài bāo lǐ, shǒujī zài zhuōzi shàng, māo zài shāfā xiàmian — zhǎo dōngxi? Xiān shuō míngcí, zài shuō fāngwèi!
Chìa khóa trong túi, điện thoại trên bàn, mèo dưới ghế sofa — đang tìm đồ? Nói tên địa điểm trước, rồi mới nói hướng!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Các từ chỉ vị trí như 上, 下, 里, 前边, 后边 đứng SAU danh từ để tạo thành cụm chỉ nơi chốn. Công thức luôn là: Danh từ + Từ vị trí — không bao giờ ngược lại. Dùng 在 hoặc 有 để nối cụm vị trí vào câu.
Danh từ chỉ vị trí (方位名词) là các từ hướng và vị trí gắn sau danh từ để cho biết vật ở đâu. Các từ phổ biến ở HSK 1: 上 (trên), 下 (dưới), 里 (trong), 外 (ngoài), 前边 (phía trước), 后边 (phía sau), 左边 (bên trái), 右边 (bên phải), 旁边 (bên cạnh).
Cấu trúc cốt lõi: Danh từ + Từ vị trí. Ví dụ: 桌子上 (trên bàn), 房间里 (trong phòng), 学校前边 (phía trước trường). Từ vị trí LUÔN đứng sau danh từ — khác tiếng Việt khi nói 'trên bàn' thì 'trên' đứng trước.
Để dùng trong câu hoàn chỉnh, kết hợp với 在 (ở tại) hoặc 有 (có): 书在桌子上 (Sách ở trên bàn) / 桌子上有书 (Trên bàn có sách).
Khi KHÔNG dùng: Không đặt từ vị trí trước danh từ (上桌子 là sai). Không nhầm 里 (bên trong không gian kín) với 上 (trên bề mặt). Dùng 里 cho không gian kín (房间里, 包里, 冰箱里) và 上 cho bề mặt (桌子上, 黑板上, 地图上).
Lỗi thường gặp: Học viên thường nói 在上桌子 theo lối dịch từ tiếng Việt/Anh — sai! Tiếng Trung đặt từ vị trí sau danh từ: 在桌子上.
Mẫu ngữ pháp
Danh từ + từ chỉ vị trí/phương hướng
Gắn từ vị trí (上/下/里/前边...) sau danh từ để tạo cụm chỉ nơi chốn. Cụm này kết hợp với 在 hoặc 有 để thành câu hoàn chỉnh.
钥匙在包里。
Yàoshi zài bāo lǐ.
Chìa khóa ở trong túi.
超市在银行旁边。
Chāoshì zài yínháng pángbiān.
Siêu thị ở bên cạnh ngân hàng.
厕所在教室后边。
Cèsuǒ zài jiàoshì hòubian.
Nhà vệ sinh ở phía sau phòng học.
Điền vào chỗ trống: