néngyuàn dòngcí: huì, néng
Động từ năng nguyện 会/能 (能愿动词:会、能)
会 chỉ kỹ năng học được; 能 chỉ khả năng hoặc điều kiện cho phép làm việc gì.
Câu ví dụ chính
我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
会 chỉ kỹ năng học được; 能 chỉ khả năng hoặc điều kiện cho phép làm việc gì.
Động từ năng nguyện 会/能 là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 能愿动词:会、能 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 会/能 + 动词". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 会/能 + động từ
会 chỉ kỹ năng học được; 能 chỉ khả năng hoặc điều kiện cho phép làm việc gì.
我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
今天我不能去。
Jīntiān wǒ bù néng qù.
Hôm nay tôi không thể đi.
你会写汉字吗?
Nǐ huì xiě Hànzì ma?
Bạn biết viết chữ Hán không?
Điền vào chỗ trống: