néngyuàn dòngcí: xiǎng, yào
Động từ năng nguyện 想/要 (能愿动词:想、要)
想 diễn tả ước muốn, mong muốn hoặc điều bạn thích làm — nhẹ nhàng và không bắt buộc. 要 diễn tả ý định mạnh hơn, kế hoạch, hoặc sự cần thiết — có cam kết hơn. Cả hai đứng trước động từ chính. Phủ định: 不想 (không muốn) và 不要 (không muốn / đừng — cũng dùng như lệnh).
Câu ví dụ chính
我想去日本旅游,所以我要好好学中文——一个是心里的愿望,一个是认真的计划!
Wǒ xiǎng qù Rìběn lǚyóu, suǒyǐ wǒ yào hǎohǎo xué Zhōngwén — yī ge shì xīnlǐ de yuànwàng, yī ge shì rènzhēn de jìhuà!
Tôi muốn đi du lịch Nhật, nên tôi phải học tiếng Trung thật nghiêm túc — một cái là ước muốn trong lòng, một cái là kế hoạch nghiêm túc!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
想 diễn tả ước muốn, mong muốn hoặc điều bạn thích làm — nhẹ nhàng và không bắt buộc. 要 diễn tả ý định mạnh hơn, kế hoạch, hoặc sự cần thiết — có cam kết hơn. Cả hai đứng trước động từ chính. Phủ định: 不想 (không muốn) và 不要 (không muốn / đừng — cũng dùng như lệnh).
想 (xiǎng) diễn tả MONG MUỐN hay ƯỚC MUỐN — điều bạn thích làm hoặc muốn làm. Mang sắc thái nhẹ nhàng, không bắt buộc: 我想吃火锅 (Tôi thích ăn lẩu — sẽ ngon lắm), 我想去旅游 (Tôi muốn đi du lịch). 想 cũng có thể nghĩa là 'nhớ (ai đó)' khi dùng không có động từ khác: 我想你 (Tôi nhớ bạn).
要 (yào) diễn tả Ý ĐỊNH mạnh hơn, KẾ HOẠCH, hoặc SỰ CẦN THIẾT. Gợi lên cam kết hoặc ý định thực hiện: 我要去买菜 (Tôi sắp/định đi mua rau — đã lên kế hoạch), 你要好好吃饭 (Con phải ăn uống đàng hoàng — có nghĩa vụ). Trong một số ngữ cảnh, 要 cũng là động từ chính nghĩa là 'muốn/cần': 我要一杯水 (Tôi muốn/cần một ly nước).
Sự tương phản: 想 là về điều bạn CẢM THẤY MUỐN làm. 要 là về điều bạn DỰ ĐỊNH hay CẦN làm. Cả hai có thể xuất hiện trong cùng câu: 我想去,但我要先做作业 (Tôi muốn đi, nhưng tôi phải làm bài tập trước).
Phủ định: 不想 = không cảm thấy muốn / không muốn. 不要 = không muốn; cũng dùng như mệnh lệnh 'đừng!' (不要说话!= Đừng nói chuyện!). Điều này khác với 不用 (không cần).
KHÔNG nhầm 要 (muốn/dự định) với 要…了 (diễn tả điều sắp xảy ra, sẽ học ở bài sau).
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 想 + động từ (ước muốn hoặc cảm xúc)
Diễn tả ước muốn, mong muốn, hoặc điều chủ ngữ cảm thấy muốn làm. Nhẹ nhàng và ít cam kết hơn 要.
下课以后,我想去吃火锅。
Xià kè yǐhòu, wǒ xiǎng qù chī huǒguō.
Sau giờ học, tôi muốn đi ăn lẩu.
你想买什么礼物给妈妈?
Nǐ xiǎng mǎi shénme lǐwù gěi māma?
Bạn muốn mua quà gì tặng mẹ?
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 要 + động từ (kế hoạch hoặc sự cần thiết)
Diễn tả ý định mạnh mẽ, kế hoạch, hoặc điều cần phải làm.
明天我要早起,因为有考试。
Míngtiān wǒ yào zǎo qǐ, yīnwèi yǒu kǎoshì.
Ngày mai tôi phải dậy sớm vì có bài kiểm tra.
他要去书店买参考书。
Tā yào qù shūdiàn mǎi cānkǎoshū.
Anh ấy định đến nhà sách mua sách tham khảo.
Điền vào chỗ trống: