yíwèn dàicí
Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Các từ 谁, 什么, 哪儿, 几, 多少, 怎么 không làm đảo trật tự câu; chúng đứng ở vị trí cần hỏi.
Câu ví dụ chính
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Các từ 谁, 什么, 哪儿, 几, 多少, 怎么 không làm đảo trật tự câu; chúng đứng ở vị trí cần hỏi.
Đại từ nghi vấn là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 疑问代词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "疑问代词放在答案的位置". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Từ hỏi đặt đúng vị trí của câu trả lời
Các từ 谁, 什么, 哪儿, 几, 多少, 怎么 không làm đảo trật tự câu; chúng đứng ở vị trí cần hỏi.
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
谁是老师?
Shéi shì lǎoshī?
Ai là giáo viên?
你去哪儿?
Nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu?
Điền vào chỗ trống: