rénchēng dàicí
Đại từ nhân xưng (人称代词)
Đại từ nhân xưng thay cho người nói, người nghe hoặc người/vật được nhắc tới; 们 tạo số nhiều cho đại từ chỉ người.
Câu ví dụ chính
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Đại từ nhân xưng thay cho người nói, người nghe hoặc người/vật được nhắc tới; 们 tạo số nhiều cho đại từ chỉ người.
Đại từ nhân xưng là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 人称代词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "我/你/您/他/她/我们/你们/他们/她们". 们 không dùng sau danh từ đã có số lượng cụ thể, ví dụ không nói 三个学生们 trong HSK 1.
Mẫu ngữ pháp
Đại từ nhân xưng số ít, số nhiều và kính xưng 您
Đại từ nhân xưng thay cho người nói, người nghe hoặc người/vật được nhắc tới; 们 tạo số nhiều cho đại từ chỉ người.
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
她是我妈妈。
Tā shì wǒ māma.
Cô ấy là mẹ tôi.
我们都学中文。
Wǒmen dōu xué Zhōngwén.
Chúng tôi đều học tiếng Trung.
Điền vào chỗ trống: