rénchēng dàicí
Đại từ nhân xưng (人称代词)
Đại từ nhân xưng thay cho người: 我 (tôi), 你/您 (bạn/ngài), 他/她 (anh ấy/cô ấy), và dạng số nhiều thêm 们. Chúng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng trước danh từ như 我妈妈, 他朋友.
Câu ví dụ chính
我是学生,你是老师;他是我朋友,她是我妈妈——先看“谁”,再选代词。
Wǒ shì xuésheng, nǐ shì lǎoshī; tā shì wǒ péngyou, tā shì wǒ māma — xiān kàn “shéi”, zài xuǎn dàicí.
Tôi là học sinh, bạn là giáo viên; anh ấy là bạn tôi, cô ấy là mẹ tôi — trước tiên xem “ai”, rồi chọn đại từ.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Đại từ nhân xưng thay cho người: 我 (tôi), 你/您 (bạn/ngài), 他/她 (anh ấy/cô ấy), và dạng số nhiều thêm 们. Chúng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng trước danh từ như 我妈妈, 他朋友.
Đại từ nhân xưng (人称代词) giúp nói về người mà không cần lặp lại tên. Ở HSK 1, các dạng cốt lõi là 我, 你, 您, 他, 她, 我们, 你们, 他们, 她们. Đại từ không đổi hình thức theo vai trò chủ ngữ hay tân ngữ: 我 có thể là “tôi” hoặc “tôi” trong vị trí tân ngữ; 他 có thể là “anh ấy” hoặc “anh ấy” trong vị trí tân ngữ.
Dùng 我 cho bản thân, 你 cho người đối diện, 您 cho một người đối diện khi muốn lịch sự, 他 cho nam, 她 cho nữ, và thêm 们 cho nhóm người: 我们, 你们, 他们, 她们. Khi nói, 他 và 她 đều đọc là tā, nhưng chữ viết khác nhau.
Đại từ có thể đứng trước danh từ để chỉ quan hệ hoặc sở hữu, thường không cần 的 với quan hệ thân thiết: 我妈妈, 他朋友, 我们老师. Với đồ vật thông thường, dùng 的 sẽ rõ hơn: 我的书, 你的手机.
Khi không dùng: Không thêm 们 sau danh từ đã có cụm số lượng: 三个学生们 là sai; nói 三个学生 hoặc 学生们. Không dùng 您 như số nhiều; 您 là kính xưng số ít. Trong câu HSK 1 cơ bản, nên nói rõ chủ ngữ nếu ngữ cảnh chưa rõ.
Mẫu ngữ pháp
Đại từ nhân xưng + vị ngữ; đại từ nhân xưng + danh từ
Dùng đại từ để chỉ ai làm gì, là ai, có gì hoặc nhận hành động; đặt đại từ trước danh từ để chỉ quan hệ thân thiết hoặc sở hữu.
我是学生,你是老师。
Wǒ shì xuésheng, nǐ shì lǎoshī.
Tôi là học sinh, còn bạn là giáo viên.
她是我妈妈,他是我朋友。
Tā shì wǒ māma, tā shì wǒ péngyou.
Cô ấy là mẹ tôi, còn anh ấy là bạn tôi.
老师问我们,我们回答老师。
Lǎoshī wèn wǒmen, wǒmen huídá lǎoshī.
Thầy/cô hỏi chúng tôi, chúng tôi trả lời thầy/cô.
Điền vào chỗ trống: