shùcí
Số từ (数词)
Số từ tiếng Trung dùng để đếm đồ vật, nói thời gian và thứ tự. Quy tắc HSK 1 quan trọng: dùng 两 trước lượng từ trong cách đếm hằng ngày (两个人, 两本书), nhưng dùng 二 trong số ghép như 二十 và số thứ tự như 第二.
Câu ví dụ chính
一节课、两个小时、三个同学——数字无处不在,中文的数词其实很有规律!
Yī jié kè, liǎng ge xiǎoshí, sān ge tóngxué — shùzì wúchù bú zài, Zhōngwén de shùcí qíshí hěn yǒu guīlǜ!
Một tiết học, hai giờ đồng hồ, ba bạn cùng lớp — số đếm có mặt khắp nơi, và số từ tiếng Trung thực ra có quy tắc rất rõ ràng!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Số từ tiếng Trung dùng để đếm đồ vật, nói thời gian và thứ tự. Quy tắc HSK 1 quan trọng: dùng 两 trước lượng từ trong cách đếm hằng ngày (两个人, 两本书), nhưng dùng 二 trong số ghép như 二十 và số thứ tự như 第二.
Số từ tiếng Trung theo hệ thập phân. Các số cơ bản từ 零 (0) đến 十 (10), rồi 百 (100), 千 (1.000), và 万 (10.000) đều là từ vựng HSK 1.
Phn biệt quan trọng — 二 so với 两: Cả hai đều có nghĩa là 'hai', nhưng KHÔNG thể hoán đổi cho nhau. - 两 dùng trước lượng từ: 两个人, 两本书, 两杯水. - 二 dùng trong số phức hợp: 二十 (20), 三十二 (32), 第二 (thứ hai/thứ tự). - Trong số điện thoại, số tầng, đọc số lần lượt: 二 là chuẩn.
Diễn tả thời gian: 八点 (8 giờ), 八点半 (8 giờ rưỡi), 差五分九点 (8 giờ 55 / còn 5 phút đến 9 giờ). Lưu ý: 2 giờ dùng 两点, không dùng 二点 (trong lời nói thông thường).
Khi không dùng 两: Không bao giờ nói 两十 — phải là 二十. 两 chỉ đứng trực tiếp trước lượng từ, không dùng trong vị trí hàng chục/trăm của số phức hợp.
Số thứ tự: Thêm 第 trước số — 第一名 (hạng nhất), 第三排 (hàng ba). Dễ nhớ: 第 + số = số thứ tự.
Mẫu ngữ pháp
Số từ + lượng từ + danh từ
Mẫu chuẩn để đếm đồ vật. Lượng từ luôn phải có giữa số từ và danh từ.
我买了两件衣服。
Wǒ mǎi le liǎng jiàn yīfu.
Tôi mua hai bộ quần áo.
老师有五个学生。
Lǎoshī yǒu wǔ ge xuéshēng.
Giáo viên có năm học sinh.
她买了两本书。
Tā mǎi le liǎng běn shū.
Cô ấy mua hai quyển sách.
Mẫu ngữ pháp
Số từ + giờ / Số từ + tháng + số từ + ngày
Số từ cũng dùng cho thời gian và ngày tháng. Lưu ý: 两点 cho 2 giờ (không phải 二点), và 十二月 (tháng 12).
现在八点半,我要去上课了。
Xiànzài bā diǎn bàn, wǒ yào qù shàngkè le.
Bây giờ tám giờ rưỡi, tôi phải đi học rồi.
我们两点在咖啡店见面吧。
Wǒmen liǎng diǎn zài kāfēidiàn jiànmiàn ba.
Mình hẹn gặp nhau ở quán cà phê lúc hai giờ nhé.
Điền vào chỗ trống: