míngliàngcí
Lượng từ danh từ (名量词)
Tiếng Trung luôn cần lượng từ giữa số đếm và danh từ. Không thể nói 三书 — phải nói 三本书 (ba quyển sách). Mỗi loại danh từ có lượng từ riêng: 个 cho người/đồ vật chung, 本 cho sách, 杯 cho đồ uống, 口 cho thành viên gia đình, 块 cho tiền.
Câu ví dụ chính
服务员,来一碗面条!桌上有两杯水,我家有三口人——三种量词,轻松搞定!
Fúwùyuán, lái yī wǎn miàntiáo! Zhuō shàng yǒu liǎng bēi shuǐ, wǒ jiā yǒu sān kǒu rén — sān zhǒng liàngcí, qīngsōng gǎodìng!
Phục vụ ơi, cho tôi một bát mì! Trên bàn có hai cốc nước, nhà tôi có ba người — ba lượng từ khác nhau, thực ra rất dễ khi đã biết cách!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Tiếng Trung luôn cần lượng từ giữa số đếm và danh từ. Không thể nói 三书 — phải nói 三本书 (ba quyển sách). Mỗi loại danh từ có lượng từ riêng: 个 cho người/đồ vật chung, 本 cho sách, 杯 cho đồ uống, 口 cho thành viên gia đình, 块 cho tiền.
Lượng từ danh từ (名量词) là một trong những đặc trưng độc đáo nhất của ngữ pháp tiếng Trung. Không giống tiếng Anh (nói thẳng 'three books'), tiếng Trung luôn phải chèn lượng từ vào: 三本书.
Lượng từ quan trọng ở HSK 1: - 个 (gè): lượng từ đa năng cho người và hầu hết đồ vật — 一个人, 两个苹果, 三个问题. - 本 (běn): cho sách, vở, tạp chí — 两本书, 一本杂志. - 杯 (bēi): cho cốc/ly đồ uống — 一杯水, 两杯咖啡. - 口 (kǒu): cho thành viên gia đình — 我家有四口人. - 块 (kuài): cho tiền (tệ) hoặc miếng — 五块钱, 一块蛋糕. - 件 (jiàn): cho quần áo — 两件衬衫. - 张 (zhāng): cho vật phẳng — 一张纸, 两张照片.
Khi không chắc, dùng 个 — đây là lượng từ linh hoạt nhất và được chấp nhận trong hầu hết các tình huống thường ngày.
Khi không dùng lượng từ: Không dùng lượng từ mà không có số trước đó. Không thể nói 个人来了 như một câu tổng quát — nói 一个人来了 (Có một người đến) hoặc chỉ 人来了 (Có người đến).
Mẫu ngữ pháp
Số từ + lượng từ + danh từ
Mẫu chuẩn để đếm đồ vật. Chọn lượng từ phù hợp với loại danh từ.
服务员,来一碗面条!
Fúwùyuán, lái yī wǎn miàntiáo!
Phục vụ ơi, cho tôi một bát mì!
桌子上有两杯水。
Zhuōzi shàng yǒu liǎng bēi shuǐ.
Trên bàn có hai cốc nước.
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có bốn người.
Mẫu ngữ pháp
Đại từ chỉ định + lượng từ + danh từ
Lượng từ cũng xuất hiện sau đại từ chỉ định 这/那 khi chỉ đến một đồ vật cụ thể.
这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
那本杂志是你的吗?
Nà běn zázhì shì nǐ de ma?
Quyển tạp chí kia có phải của bạn không?
Điền vào chỗ trống: