míngliàngcí
Lượng từ danh từ (名量词)
Tiếng Trung thường cần lượng từ giữa số từ và danh từ, như 个, 本, 杯, 口, 家, 块.
Câu ví dụ chính
一杯茶。
Yì bēi chá.
Một cốc trà.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Tiếng Trung thường cần lượng từ giữa số từ và danh từ, như 个, 本, 杯, 口, 家, 块.
Lượng từ danh từ là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 名量词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "数词 + 名量词 + 名词". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Số từ + lượng từ + danh từ
Tiếng Trung thường cần lượng từ giữa số từ và danh từ, như 个, 本, 杯, 口, 家, 块.
一杯茶。
Yì bēi chá.
Một cốc trà.
三本书在桌子上。
Sān běn shū zài zhuōzi shàng.
Ba quyển sách ở trên bàn.
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có bốn người.
Điền vào chỗ trống: