chéngdù fùcí
Phó từ mức độ (程度副词)
很, 非常, 太, 真, 最 đứng trước tính từ hoặc một số động từ tâm lý như 喜欢.
Câu ví dụ chính
今天很热。
Jīntiān hěn rè.
Hôm nay rất nóng.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
很, 非常, 太, 真, 最 đứng trước tính từ hoặc một số động từ tâm lý như 喜欢.
Phó từ mức độ là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 程度副词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "程度副词 + 形容词/心理动词". 很 trong câu vị ngữ tính từ thường giúp câu tự nhiên hơn; không nhất thiết lúc nào cũng dịch là “rất”.
Mẫu ngữ pháp
Phó từ mức độ + tính từ hoặc động từ tâm lý
很, 非常, 太, 真, 最 đứng trước tính từ hoặc một số động từ tâm lý như 喜欢.
今天很热。
Jīntiān hěn rè.
Hôm nay rất nóng.
这个菜真好吃。
Zhège cài zhēn hǎochī.
Món này thật ngon.
我最喜欢中文。
Wǒ zuì xǐhuan Zhōngwén.
Tôi thích tiếng Trung nhất.
Điền vào chỗ trống: