fànwéi, xiétóng fùcí
Phó từ phạm vi và cùng nhau (范围、协同副词)
都 bao quát các đối tượng đã nêu; 一起/一块儿 diễn tả cùng làm một hành động.
Câu ví dụ chính
我们都在家。
Wǒmen dōu zài jiā.
Chúng tôi đều ở nhà.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
都 bao quát các đối tượng đã nêu; 一起/一块儿 diễn tả cùng làm một hành động.
Phó từ phạm vi và cùng nhau là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 范围、协同副词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "都 + 谓语;一起/一块儿 + 动词". 都 thường đứng trước động từ/tính từ, không đứng sau danh từ như tiếng Việt “tất cả chúng tôi”.
Mẫu ngữ pháp
都 + vị ngữ; 一起/一块儿 + động từ
都 bao quát các đối tượng đã nêu; 一起/一块儿 diễn tả cùng làm một hành động.
我们都在家。
Wǒmen dōu zài jiā.
Chúng tôi đều ở nhà.
他们一起去学校。
Tāmen yìqǐ qù xuéxiào.
Họ cùng đi học.
我和朋友一块儿吃饭。
Wǒ hé péngyou yíkuàir chīfàn.
Tôi ăn cơm cùng bạn.
Điền vào chỗ trống: