fànwéi, xiétóng fùcí
Phó từ phạm vi và cùng nhau (范围、协同副词)
都 nghĩa là “đều/cả” và bao quát toàn bộ người/vật đã nêu. 一起 và 一块儿 nghĩa là “cùng nhau”, cho biết nhiều người cùng thực hiện một hành động.
Câu ví dụ chính
我们都到了,就一起吃饭吧——都说“全员到齐”,一起说“共同行动”。
Wǒmen dōu dào le, jiù yìqǐ chīfàn ba — dōu shuō “quányuán dào qí”, yìqǐ shuō “gòngtóng xíngdòng”.
Chúng ta đều đến đủ rồi, vậy cùng ăn cơm nhé — 都 nói “tất cả đều được bao gồm”, còn 一起 nói “cùng làm hành động”.
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
都 nghĩa là “đều/cả” và bao quát toàn bộ người/vật đã nêu. 一起 và 一块儿 nghĩa là “cùng nhau”, cho biết nhiều người cùng thực hiện một hành động.
Điểm ngữ pháp này gồm hai loại phó từ rất thường gặp. 都 là phó từ phạm vi: nó bao quát toàn bộ người/vật trong chủ ngữ hoặc chủ đề. 都 thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ: 我们都在家, 这些书都很好. Nó có thể nghĩa là “tất cả” với ba đối tượng trở lên và “cả hai” với hai đối tượng.
一起 và 一块儿 là phó từ chỉ hành động cùng nhau. Chúng cho biết từ hai người trở lên cùng làm một hành động: 我们一起去学校, 我和朋友一块儿吃饭. 一块儿 khẩu ngữ hơn một chút; 一起 trung tính và rất phổ biến.
Phn biệt cốt lõi: 都 trả lời “Ai/cái gì được bao gồm?” 一起 trả lời “Họ có cùng làm hành động đó không?” 我们都在家 nghĩa là mọi người đều ở nhà, không nhất thiết đang làm cùng một việc. 我们一起回家 nghĩa là chúng tôi cùng về nhà.
Khi không dùng: Không đặt 都 ở cuối câu. Không dùng 一起 cho một người đơn lẻ nếu không ngầm có người cùng tham gia. Không dùng 一起 cho trạng thái tĩnh như 在家 hoặc 是学生; dùng 都 nếu muốn nói “tất cả đều ở trạng thái đó”.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ/chủ đề + 都 + vị ngữ
Cho biết toàn bộ người/vật đã nêu cùng có chung trạng thái, thân phận hoặc hành động.
我们都在家。
Wǒmen dōu zài jiā.
Chúng tôi đều ở nhà.
这两个学生都很高。
Zhè liǎng ge xuésheng dōu hěn gāo.
Hai học sinh này đều cao.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 一起/一块儿 + động từ
Cho biết từ hai người trở lên cùng thực hiện một hành động.
我们一起去学校。
Wǒmen yìqǐ qù xuéxiào.
Chúng tôi cùng đi học.
我和朋友一块儿吃饭。
Wǒ hé péngyou yíkuàir chīfàn.
Tôi ăn cơm cùng bạn.
Điền vào chỗ trống: