shíjiān fùcí
Phó từ thời gian (时间副词)
马上, 先, 有时, 在, 正, 正在 nêu thời điểm, thứ tự hoặc trạng thái đang diễn ra.
Câu ví dụ chính
我马上来。
Wǒ mǎshàng lái.
Tôi đến ngay.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
马上, 先, 有时, 在, 正, 正在 nêu thời điểm, thứ tự hoặc trạng thái đang diễn ra.
Phó từ thời gian là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 时间副词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "时间副词 + 谓语". 在/正/正在 khi chỉ hành động đang diễn ra đứng trước động từ; 呢 có thể đặt cuối câu để nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra.
Mẫu ngữ pháp
Phó từ thời gian + vị ngữ
马上, 先, 有时, 在, 正, 正在 nêu thời điểm, thứ tự hoặc trạng thái đang diễn ra.
我马上来。
Wǒ mǎshàng lái.
Tôi đến ngay.
你先喝水。
Nǐ xiān hē shuǐ.
Bạn uống nước trước đi.
他正在看书。
Tā zhèngzài kàn shū.
Anh ấy đang đọc sách.
Điền vào chỗ trống: