pínlǜ, chóngfù fùcí
Phó từ tần suất/lặp lại (频率、重复副词)
常 và 常常 đều có nghĩa là 'thường xuyên' và diễn tả thói quen lặp lại. 再 có nghĩa là 'lại' hoặc 'thêm nữa' nhưng chỉ dùng cho hành động chưa xảy ra — dùng cho việc lặp lại trong tương lai, gợi ý, hoặc hành động tiếp tục.
Câu ví dụ chính
我常常忘带钥匙——下次你先提醒我,别让我再忘了!
Wǒ chángcháng wàng dài yàoshi — xià cì nǐ xiān tíxǐng wǒ, bié ràng wǒ zài wàng le!
Mình hay quên mang chìa khóa lắm — lần sau nhắc mình trước, đừng để mình quên nữa nhé!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
常 và 常常 đều có nghĩa là 'thường xuyên' và diễn tả thói quen lặp lại. 再 có nghĩa là 'lại' hoặc 'thêm nữa' nhưng chỉ dùng cho hành động chưa xảy ra — dùng cho việc lặp lại trong tương lai, gợi ý, hoặc hành động tiếp tục.
Phó từ tần suất/lặp lại bổ nghĩa cho động từ để diễn tả mức độ thường xuyên hoặc hành động có lặp lại không.
常 và 常常 (thường xuyên): • Cả hai đều có nghĩa là 'thường' — 常常 nhấn mạnh hơn một chút nhưng cả hai đều đúng ở HSK 1. • Diễn tả hành động đều đặn hoặc thói quen: 她常常去健身房。(Cô ấy thường đi tập thể dục.) • Vị trí: luôn đứng trước động từ — 我常去图书馆, KHÔNG phải 我去图书馆常.
再 (lại / thêm nữa — chỉ dùng cho tương lai): • 再 dùng cho hành động sẽ được lặp lại hoặc tiếp tục: 你再说一遍。(Nói lại một lần nữa.) • Cũng có thể chỉ sự tiếp tục: 他下午再来。(Chiều anh ấy lại đến.) • QUAN TRỌNG: 再 chỉ dùng cho hành động lặp lại TRONG TƯƠNG LAI. Không dùng cho việc đã xảy ra lại trong quá khứ. Đối với lặp lại trong quá khứ, tiếng Trung dùng 又 (học ở HSK 2+).
Tình huống dùng phổ biến: — 常/常常: nói về sinh hoạt hàng ngày, thói quen, sở thích — 再: nhờ ai đó lặp lại; dự định làm lại; đưa ra chỉ dẫn
Khi KHÔNG dùng: — 昨天他再来了。(Hôm qua anh ấy lại đến.) → Sai: 再 không dùng cho lặp lại trong quá khứ. Dùng 又. — 我常常去昨天。→ Sai: Phó từ tần suất diễn tả thói quen, không phải sự kiện quá khứ cụ thể.
Mẫu ngữ pháp
常/常常 + động từ; 再 + động từ
常/常常 diễn tả hành động thường xuyên hoặc theo thói quen. 再 diễn tả sự lặp lại hoặc tiếp tục của hành động trong tương lai.
她常常去超市买东西。
Tā chángcháng qù chāoshì mǎi dōngxi.
Cô ấy thường đi siêu thị mua đồ.
我常在家学习中文。
Wǒ cháng zài jiā xuéxí Zhōngwén.
Tôi thường học tiếng Trung ở nhà.
你再说一遍,好吗?
Nǐ zài shuō yī biàn, hǎo ma?
Bạn nói lại một lần nữa được không?
Điền vào chỗ trống: