pínlǜ, chóngfù fùcí
Phó từ tần suất/lặp lại (频率、重复副词)
常/常常 chỉ tần suất thường xuyên; 再 chỉ hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai.
Câu ví dụ chính
我常喝茶。
Wǒ cháng hē chá.
Tôi thường uống trà.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
常/常常 chỉ tần suất thường xuyên; 再 chỉ hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai.
Phó từ tần suất/lặp lại là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 频率、重复副词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "常/常常 + 动词;再 + 动词". 再 không dùng để nói “lại” cho hành động đã xảy ra trong quá khứ ở mức HSK 1; khi đó thường học 还/又 ở các cấp sau.
Mẫu ngữ pháp
常/常常 + động từ; 再 + động từ
常/常常 chỉ tần suất thường xuyên; 再 chỉ hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai.
我常喝茶。
Wǒ cháng hē chá.
Tôi thường uống trà.
她常常去书店。
Tā chángcháng qù shūdiàn.
Cô ấy thường đi nhà sách.
明天再见。
Míngtiān zàijiàn.
Ngày mai gặp lại.
Điền vào chỗ trống: