guānlián fùcí
Phó từ liên kết 还/也 (关联副词)
也 (yě) có nghĩa là 'cũng' — nối hai sự thật song song về cùng chủ ngữ hoặc chủ ngữ khác nhau. 还 (hái) có nghĩa là 'còn/vẫn/thêm nữa' — thêm thông tin bổ sung hoặc chỉ trạng thái vẫn tiếp tục. Cả hai đứng trước động từ, không bao giờ đứng trước chủ ngữ.
Câu ví dụ chính
我会说英语,也会说中文——你呢?你还会说什么语言?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, yě huì shuō Zhōngwén — nǐ ne? Nǐ hái huì shuō shénme yǔyán?
Tôi biết nói tiếng Anh, cũng biết nói tiếng Trung — còn bạn? Bạn còn biết nói thêm ngôn ngữ gì nữa không?
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
也 (yě) có nghĩa là 'cũng' — nối hai sự thật song song về cùng chủ ngữ hoặc chủ ngữ khác nhau. 还 (hái) có nghĩa là 'còn/vẫn/thêm nữa' — thêm thông tin bổ sung hoặc chỉ trạng thái vẫn tiếp tục. Cả hai đứng trước động từ, không bao giờ đứng trước chủ ngữ.
Phó từ liên kết 也 và 还 nối các thông tin liên quan trong một câu hoặc giữa các câu.
也 (cũng): • Dùng để nói rằng điều gì đó ĐỒNG THỜI ĐÚNG với người hoặc tình huống khác: 我喜欢音乐,她也喜欢。(Tôi thích âm nhạc; cô ấy cũng thích.) • Có thể nối hai sự thật về CÙNG MỘT CHỦ NGỮ: 他会说法语,也会说日语。(Anh ấy biết tiếng Pháp và cũng biết tiếng Nhật.) • Vị trí: LUÔN đứng trước động từ chính, sau chủ ngữ: Chủ ngữ + 也 + động từ. • Không thể bắt đầu câu một mình: 也我会说中文。→ 我也会说中文。
还 (còn/vẫn/thêm nữa): • Thêm điều gì đó BỔ SUNG vào những gì đã đề cập: 我要米饭,还要一碗汤。(Tôi muốn cơm và còn muốn một bát canh.) • Cũng có nghĩa là 'vẫn' — trạng thái tiếp tục: 他还没来。(Anh ấy vẫn chưa đến.) • Trong câu hỏi: 还有什么?(Còn gì nữa không?) • Vị trí: giống 也 — trước động từ chính, sau chủ ngữ.
Sự khác biệt chính giữa 也 và 还: — 也: nhấn mạnh SỰ TƯƠNG ĐỒNG hoặc BÌNH ĐẲNG ('điều tương tự cũng đúng') — 还: nhấn mạnh SỰ BỔ SUNG ('thêm vào đó còn có nhiều hơn')
Ví dụ so sánh: • 她也喝咖啡。(Cô ấy cũng uống cà phê — giống như người khác.) • 她还喝咖啡。(Cô ấy còn uống cà phê nữa — thêm vào các đồ uống khác đã đề cập.)
Khi KHÔNG dùng: — Không bao giờ đặt 也/还 trước chủ ngữ: 也她会说中文。 — Không dùng 也 và 还 cùng lúc tùy tiện: 我也还要去。(Chọn một trong hai dựa trên nghĩa.)
Mẫu ngữ pháp
也/还 + vị ngữ
也 nối các sự thật tương đồng (cũng); 还 thêm thông tin bổ sung hoặc chỉ sự tiếp tục (còn/vẫn/thêm nữa).
他会说英语,也会说法语。
Tā huì shuō Yīngyǔ, yě huì shuō Fǎyǔ.
Anh ấy biết nói tiếng Anh, cũng biết nói tiếng Pháp.
我要米饭,还要一碗汤。
Wǒ yào mǐfàn, hái yào yī wǎn tāng.
Tôi muốn cơm và còn muốn một bát canh.
我是学生,他也是学生。
Wǒ shì xuésheng, tā yě shì xuésheng.
Tôi là học sinh, anh ấy cũng là học sinh.
Điền vào chỗ trống: