guānlián fùcí
Phó từ liên kết 还/也 (关联副词)
也 nghĩa là cũng; 还 có nghĩa là còn, vẫn hoặc thêm nữa tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ chính
我是学生,他也是学生。
Wǒ shì xuésheng, tā yě shì xuésheng.
Tôi là học sinh, anh ấy cũng là học sinh.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
也 nghĩa là cũng; 还 có nghĩa là còn, vẫn hoặc thêm nữa tùy ngữ cảnh.
Phó từ liên kết 还/也 là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 关联副词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "也/还 + 谓语". 也 và 还 đứng trước động từ/tính từ chính, thường sau chủ ngữ.
Mẫu ngữ pháp
也/还 + vị ngữ
也 nghĩa là cũng; 还 có nghĩa là còn, vẫn hoặc thêm nữa tùy ngữ cảnh.
我是学生,他也是学生。
Wǒ shì xuésheng, tā yě shì xuésheng.
Tôi là học sinh, anh ấy cũng là học sinh.
我还想喝水。
Wǒ hái xiǎng hē shuǐ.
Tôi còn muốn uống nước.
她也会说中文。
Tā yě huì shuō Zhōngwén.
Cô ấy cũng biết nói tiếng Trung.
Điền vào chỗ trống: