fǒudìng fùcí
Phó từ phủ định (否定副词)
Tiếng Trung có ba phó từ phủ định chính: 不 (bù) để phủ định thói quen, sở thích và hiện tại/tương lai; 没/没有 (méi/méiyǒu) cho hành động đã hoàn thành và phủ định 有; và 别 (bié) cho mệnh lệnh phủ định ('đừng...'). Mỗi từ có chức năng riêng — chúng KHÔNG thể thay thế nhau.
Câu ví dụ chính
别担心!他昨天没来上课,不是因为不想来——他没有手机,没办法通知老师。
Bié dānxīn! Tā zuótiān méi lái shàngkè, bú shì yīnwèi bù xiǎng lái — tā méiyǒu shǒujī, méi bànfǎ tōngzhī lǎoshī.
Đừng lo! Hôm qua anh ấy không đến lớp, không phải vì không muốn đến — anh ấy không có điện thoại, không thể báo cho giáo viên.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Tiếng Trung có ba phó từ phủ định chính: 不 (bù) để phủ định thói quen, sở thích và hiện tại/tương lai; 没/没有 (méi/méiyǒu) cho hành động đã hoàn thành và phủ định 有; và 别 (bié) cho mệnh lệnh phủ định ('đừng...'). Mỗi từ có chức năng riêng — chúng KHÔNG thể thay thế nhau.
Phó từ phủ định là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng và dễ nhầm nhất trong tiếng Trung. Người học phải nắm vững sự khác biệt giữa 不, 没/没有, và 别.
不 (bù — phủ định sự thật chung, thói quen, sở thích, hiện tại/tương lai): • Phủ định vị ngữ tính từ: 今天不冷。(Hôm nay không lạnh.) • Phủ định hành động thói quen hoặc hiện tại/tương lai: 我不吃肉。(Tôi không ăn thịt.) / 他明天不来。(Ngày mai anh ấy không đến.) • Phủ định động từ tình thái: 我不想去。(Tôi không muốn đi.) • Phủ định 是: 她不是老师。(Cô ấy không phải giáo viên.)
没/没有 (méi/méiyǒu — phủ định hành động đã hoàn thành và 有): • Phủ định 有: 我没有钱。→ Cũng có thể nói 我没钱。(Tôi không có tiền.) • Phủ định hành động ĐÃ HOÀN THÀNH hoặc TRONG QUÁ KHỨ: 他昨天没来。(Hôm qua anh ấy không đến.) — hành động được mong đợi nhưng không xảy ra. • QUAN TRỌNG: 有 PHẢI dùng 没有, không bao giờ dùng 不有: 我不有钱。
别 (bié — mệnh lệnh phủ định: 'đừng làm điều này'): • Dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc cảnh báo phủ định lịch sự: 别担心。(Đừng lo lắng.) / 别在这里抽烟。(Đừng hút thuốc ở đây.) • Không thể dùng để miêu tả trạng thái hoặc phủ định tính từ: 别冷。 • Trong một số ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn 不要, mặc dù 不要 cũng phổ biến.
Sự phân biệt 不 vs 没 là nguồn gốc lỗi phổ biến nhất: — 我不吃饭。= Tôi không ăn cơm (thói quen/sở thích/sự thật chung) — 我没吃饭。= Tôi chưa ăn cơm (hôm nay, lần cụ thể này — sự kiện đã hoàn thành mà không xảy ra)
Quy tắc đặc biệt: Biến điệu của 不: — 不 thường là thanh 4 (bù), nhưng trở thành thanh 2 (bú) trước âm tiết thanh 4 khác: 不是 (bú shì), 不去 (bú qù).
Mẫu ngữ pháp
不/没/没有/别 + thành phần phủ định
不 phủ định thói quen, hiện tại/tương lai, tính từ và 是; 没/没有 phủ định 有 và hành động đã hoàn thành; 别 dùng cho lệnh phủ định.
我今天不想去医院。
Wǒ jīntiān bù xiǎng qù yīyuàn.
Hôm nay tôi không muốn đi bệnh viện.
他昨天没来上课。
Tā zuótiān méi lái shàngkè.
Hôm qua anh ấy không đến lớp.
别在教室里吃东西。
Bié zài jiàoshì lǐ chī dōngxi.
Đừng ăn đồ trong lớp học.
Điền vào chỗ trống: