fǒudìng fùcí
Phó từ phủ định (否定副词)
不 phủ định thói quen, hiện tại/tương lai hoặc tính từ; 没/没有 phủ định 有 và hành động đã xảy ra; 别 dùng để khuyên/cấm.
Câu ví dụ chính
我不喝茶。
Wǒ bù hē chá.
Tôi không uống trà.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
不 phủ định thói quen, hiện tại/tương lai hoặc tính từ; 没/没有 phủ định 有 và hành động đã xảy ra; 别 dùng để khuyên/cấm.
Phó từ phủ định là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 否定副词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "不 + 谓语;没/没有 + 动词/有;别 + 动词". Phủ định của 有 là 没有, không dùng 不有.
Mẫu ngữ pháp
不/没/没有/别 + thành phần phủ định
不 phủ định thói quen, hiện tại/tương lai hoặc tính từ; 没/没有 phủ định 有 và hành động đã xảy ra; 别 dùng để khuyên/cấm.
我不喝茶。
Wǒ bù hē chá.
Tôi không uống trà.
他昨天没来。
Tā zuótiān méi lái.
Hôm qua anh ấy không đến.
别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.
Điền vào chỗ trống: