jiècí: gēn, hé
Giới từ 跟/和 (介词:跟、和)
跟 và 和 đều có nghĩa 'cùng với' khi làm giới từ. Chúng đưa ra người cùng tham gia hành động với chủ ngữ. Đặt trước tên người, rồi nói động từ. Hai từ này có thể dùng thay nhau trong hầu hết lời nói thường ngày.
Câu ví dụ chính
周末我跟同学一起打球,她和朋友去看电影——跟和和,都是"一起"的意思!
Zhōumò wǒ gēn tóngxué yìqǐ dǎ qiú, tā hé péngyou qù kàn diànyǐng — gēn hé hé, dōu shì 'yìqǐ' de yìsi!
Cuối tuần tôi chơi bóng cùng bạn học, cô ấy đi xem phim cùng bạn bè — 跟 và 和, cả hai đều nghĩa là 'cùng với'!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
跟 và 和 đều có nghĩa 'cùng với' khi làm giới từ. Chúng đưa ra người cùng tham gia hành động với chủ ngữ. Đặt trước tên người, rồi nói động từ. Hai từ này có thể dùng thay nhau trong hầu hết lời nói thường ngày.
跟 và 和 là giới từ đều nghĩa là 'cùng với' — đưa ra người chủ ngữ cùng làm gì đó.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 跟/和 + người + động từ 我跟老师说话。(Tôi nói chuyện với giáo viên.) 她和妈妈去商店。(Cô ấy đi cửa hàng với mẹ.)
Khi nào dùng 跟 vs 和: - Cả hai đều dùng được trong hầu hết câu thường ngày, không cần nghĩ quá nhiều. - 跟 mang tính khẩu ngữ hơn, phổ biến trong tiếng nói. - 和 mang tính trung lập hơn, hay xuất hiện trong văn viết. - 跟 được dùng nhiều hơn khi động từ mang tính tương tác (nói chuyện, tranh luận, thảo luận).
Khi KHÔNG dùng 跟/和 làm giới từ: 1. Không đặt 跟/和 + người SAU động từ. 我说话跟老师。 2. Không nhầm với 和 là liên từ nối danh từ. 我和他 (Tôi và anh ấy — liên từ) khác 我跟他去 (Tôi đi cùng anh ấy — giới từ).
Lưu ý: Từ 一起 (cùng nhau) thường được thêm sau tên người để nhấn mạnh: 我跟他一起去。 Không bắt buộc nhưng rất phổ biến.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 跟/和 + người + động từ
跟 và 和 đưa ra người cùng thực hiện hành động với chủ ngữ. Chúng tương đương với 'cùng với' trong tiếng Việt.
我跟同事一起吃午饭。
Wǒ gēn tóngshì yìqǐ chī wǔfàn.
Tôi ăn trưa cùng với đồng nghiệp.
她和妈妈去商店。
Tā hé māma qù shāngdiàn.
Cô ấy đi cửa hàng với mẹ.
你跟谁一起去?
Nǐ gēn shéi yìqǐ qù?
Bạn đi cùng ai?
Điền vào chỗ trống: