jiècí: gēn, hé
Giới từ 跟/和 (介词:跟、和)
跟 và 和 có thể đưa ra người cùng tham gia hoặc đối tượng giao tiếp của hành động.
Câu ví dụ chính
我跟老师说话。
Wǒ gēn lǎoshī shuōhuà.
Tôi nói chuyện với giáo viên.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
跟 và 和 có thể đưa ra người cùng tham gia hoặc đối tượng giao tiếp của hành động.
Giới từ 跟/和 là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 介词:跟、和 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 跟/和 + 人 + 动词". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 跟/和 + người + động từ
跟 và 和 có thể đưa ra người cùng tham gia hoặc đối tượng giao tiếp của hành động.
我跟老师说话。
Wǒ gēn lǎoshī shuōhuà.
Tôi nói chuyện với giáo viên.
她和妈妈去商店。
Tā hé māma qù shāngdiàn.
Cô ấy đi cửa hàng với mẹ.
你跟谁一起去?
Nǐ gēn shéi yìqǐ qù?
Bạn đi cùng ai?
Điền vào chỗ trống: