jiècí: bǐ
Giới từ 比 để so sánh (介词:比)
比 có nghĩa 'hơn' và dùng để so sánh hai thứ. Đặt A trước 比, B sau, rồi tính từ mô tả A khác B như thế nào. Công thức: A 比 B + tính từ.
Câu ví dụ chính
弟弟比我高,但我比他跑得快——比来比去,谁赢了?
Dìdi bǐ wǒ gāo, dàn wǒ bǐ tā pǎo de kuài — bǐ lái bǐ qù, shéi yíng le?
Em trai cao hơn tôi, nhưng tôi chạy nhanh hơn em — so qua so lại, ai thắng?
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Công thức: A + 比 + B + tính từ. Ý nghĩa: 比 = 'hơn', diễn đạt A [tính từ] hơn B. Cách dùng: tính từ luôn đứng CUỐI; không thêm 很 hay 更 sau 比 trong so sánh cơ bản. Câu mẫu: 弟弟比我高。/ 今天比昨天热。/ 这个苹果比那个大。 Để nói 'không bằng', dùng A + 没有 + B + tính từ.
比 là từ then chốt để so sánh trong tiếng Trung. Cấu trúc đơn giản nhưng khác tiếng Anh/Việt — tính từ đứng CUỐI, sau cả hai thứ được so sánh.
Cấu trúc: A + 比 + B + tính từ 我比他高。(Tôi cao hơn anh ấy.) — A=我, B=他, tính từ=高 今天比昨天热。(Hôm nay nóng hơn hôm qua.) — A=今天, B=昨天, tính từ=热
Quy tắc quan trọng: 1. KHÔNG dùng 更 hay 很 ngay sau 比: 我比他很高 → 我比他高 2. KHÔNG dùng 比 hai lần trong một câu so sánh: 我比他比高 → 我比他高 3. Để nói 'nhiều hơn nhiều', thêm 多了/得多 sau tính từ: 他比我高多了。(Anh ấy cao hơn tôi nhiều.)
Phủ định — 'không bằng': Dùng 没有 thay cho 比 để so sánh phủ định: A + 没有 + B + 那么/这么 + tính từ 我没有他高。(Tôi không cao bằng anh ấy.) HOẶC 我没他高。
Khi KHÔNG dùng 比: - Khi hai thứ BẰNG NHAU, dùng 一样: 他跟我一样高。(Anh ấy cao bằng tôi.) - 比 luôn hàm nghĩa A HƠN B, không phải bằng nhau.
Mẫu ngữ pháp
A + 比 + B + tính từ
比 đặt giữa hai đối tượng so sánh, tiếp theo là tính từ nêu A khác B như thế nào. Nghĩa là 'A [tính từ] hơn B'.
弟弟比我高。
Dìdi bǐ wǒ gāo.
Em trai cao hơn tôi.
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
这个苹果比那个大。
Không thêm 很 ngay sau 比 + B. Tính từ đứng một mình là đủ. Thêm 很 nghe sai vì 比 đã ngụ ý mức độ so sánh rồi.
更 có thể dùng trong văn viết/trang trọng, nhưng với so sánh HSK 1 cơ bản, chỉ cần tính từ ngay sau B.
Điền vào chỗ trống:
Zhège píngguǒ bǐ nàge dà.
Quả táo này lớn hơn quả kia.
Để phủ định ('không bằng'), dùng 没有 + B + tính từ trực tiếp. Không pha trộn 没有 với 比.