liánjiēcí huò duǎnyǔ: gēn, háishi, hé
Từ nối 跟/和/还是 (连接词或短语:跟、还是、和)
和/跟 nối hai thành phần cùng loại; 还是 nối lựa chọn trong câu hỏi.
Câu ví dụ chính
爸爸和妈妈都在家。
Bàba hé māma dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
和/跟 nối hai thành phần cùng loại; 还是 nối lựa chọn trong câu hỏi.
Từ nối 跟/和/还是 là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 连接词或短语:跟、还是、和 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "A 和/跟 B;A 还是 B?". 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn; 和/跟 dùng để nối danh từ hoặc chỉ người cùng tham gia.
Mẫu ngữ pháp
A và/với B; A hay B?
和/跟 nối hai thành phần cùng loại; 还是 nối lựa chọn trong câu hỏi.
爸爸和妈妈都在家。
Bàba hé māma dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
我跟弟弟学习中文。
Wǒ gēn dìdi xuéxí Zhōngwén.
Tôi và em trai học tiếng Trung.
你喝茶还是喝水?
Nǐ hē chá háishi hē shuǐ?
Bạn uống trà hay nước?
Điền vào chỗ trống: