jiégòu zhùcí: de, de
Trợ từ kết cấu 的/地 (结构助词:的、地)
的 nối định ngữ với danh từ; 地 nối trạng ngữ với động từ.
Câu ví dụ chính
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
的 nối định ngữ với danh từ; 地 nối trạng ngữ với động từ.
Trợ từ kết cấu 的/地 là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 结构助词:的、地 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "定语 + 的 + 名词;状语 + 地 + 动词". 的 và 地 đều đọc nhẹ là de nhưng chức năng khác nhau. Ở HSK 1, 的 xuất hiện thường xuyên hơn 地.
Mẫu ngữ pháp
Định ngữ + 的 + danh từ; trạng ngữ + 地 + động từ
的 nối định ngữ với danh từ; 地 nối trạng ngữ với động từ.
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
我喜欢新的衣服。
Wǒ xǐhuan xīn de yīfu.
Tôi thích quần áo mới.
她高兴地说话。
Tā gāoxìng de shuōhuà.
Cô ấy vui vẻ nói chuyện.
Điền vào chỗ trống: