jiégòu zhùcí: de, de
Trợ từ kết cấu 的/地 (结构助词:的、地)
的 (de) nối định ngữ với danh từ: tính từ/đại từ + 的 + danh từ. 地 (de) nối trạng ngữ với động từ: trạng từ/tính từ + 地 + động từ. Cả hai đọc là 'de' nhẹ, nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau.
Câu ví dụ chính
这是老师的书,她高兴地读——的前面是名词,地前面是动词,同音不同字!
Zhè shì lǎoshī de shū, tā gāoxìng de dú — de qiánmiàn shì míngcí, de qiánmiàn shì dòngcí, tóngyīn bù tóng zì!
Đây là sách của giáo viên, cô ấy đọc vui vẻ — 的 đứng trước danh từ, 地 đứng trước động từ, cùng m khác chữ!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
的 (de) nối định ngữ với danh từ: tính từ/đại từ + 的 + danh từ. 地 (de) nối trạng ngữ với động từ: trạng từ/tính từ + 地 + động từ. Cả hai đọc là 'de' nhẹ, nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau.
的 và 地 là trợ từ kết cấu — viết khác nhau nhưng đọc giống nhau (âm nhẹ 'de'). Biết dùng cái nào là kỹ năng viết tiếng Trung quan trọng.
的 (de) — Trợ từ định ngữ (định语标志): Nối định ngữ với DANH TỪ. Định ngữ có thể là đại từ, tính từ, hoặc cụm danh từ. Công thức: Định ngữ + 的 + Danh từ 我的书 (sách của tôi), 漂亮的花 (bông hoa đẹp), 老师的办公室 (văn phòng của giáo viên)
地 (de) — Trợ từ trạng ngữ (状语标志): Nối trạng từ hoặc tính từ với ĐỘNG TỪ. Nó đánh dấu cách thực hiện hành động. Công thức: Trạng từ/Tính từ + 地 + Động từ 高兴地唱歌 (hát vui vẻ), 认真地学习 (học nghiêm túc), 慢慢地走 (đi chậm rãi)
Mẹo ghi nhớ: - 的 + danh từ: nghĩ 'ĐÂY LÀ LOẠI danh từ gì' - 地 + động từ: nghĩ 'HÀNH ĐỘNG được thực hiện NHƯ THẾ NÀO'
Khi nào KHÔNG nhầm lẫn: 她高兴的说话 → 她高兴地说话 (高兴 bổ nghĩa cho động từ 说话 → dùng 地) 我的去学校 → 我去学校 (không cần trợ từ giữa đại từ và động từ)
Lưu ý: Ở HSK 1, 的 xuất hiện nhiều hơn nhiều. 地 phổ biến hơn từ HSK 2–3. Hãy thành thạo 的 trước.
Mẫu ngữ pháp
Định ngữ + 的 + danh từ; trạng ngữ + 地 + động từ
的 nối định ngữ với danh từ (chỉ sở hữu, miêu tả). 地 nối trạng ngữ/tính từ với động từ (chỉ cách thực hiện hành động).
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
他有一双漂亮的眼睛。
Tā yǒu yī shuāng piàoliang de yǎnjīng.
Anh ấy có đôi mắt đẹp.
她高兴地说话。
Tā gāoxìng de shuōhuà.
Cô ấy vui vẻ nói chuyện.
Điền vào chỗ trống: