dòngtài zhùcí: le
Trợ từ động thái 了 (动态助词:了)
了 sau động từ đánh dấu hành động đã hoàn thành trong một ngữ cảnh cụ thể.
Câu ví dụ chính
我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
了 sau động từ đánh dấu hành động đã hoàn thành trong một ngữ cảnh cụ thể.
Trợ từ động thái 了 là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 动态助词:了 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "动词 + 了 (+ 数量/具体宾语)". Khi phủ định hành động đã xảy ra, dùng 没/没有 và bỏ 了: 我没买书.
Mẫu ngữ pháp
Động từ + 了 (+ tân ngữ cụ thể)
了 sau động từ đánh dấu hành động đã hoàn thành trong một ngữ cảnh cụ thể.
我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
他喝了水。
Tā hē le shuǐ.
Anh ấy đã uống nước.
她没买衣服。
Tā méi mǎi yīfu.
Cô ấy không mua quần áo.
Điền vào chỗ trống: