yǔqì zhùcí: ba, le, ma, ne
Trợ từ ngữ khí cuối câu (语气助词:吧、了、吗、呢)
吧 làm mềm đề nghị, 吗 tạo câu hỏi đúng-sai, 呢 hỏi tiếp hoặc nêu trạng thái đang diễn ra, 了 báo thay đổi trạng thái.
Câu ví dụ chính
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
吧 làm mềm đề nghị, 吗 tạo câu hỏi đúng-sai, 呢 hỏi tiếp hoặc nêu trạng thái đang diễn ra, 了 báo thay đổi trạng thái.
Trợ từ ngữ khí cuối câu là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 语气助词:吧、了、吗、呢 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "句子 + 吧/了/吗/呢". 了 cuối câu và 了 sau động từ có chức năng khác nhau; không nên giải thích tất cả là “quá khứ”.
Mẫu ngữ pháp
Câu + trợ từ ngữ khí cuối câu
吧 làm mềm đề nghị, 吗 tạo câu hỏi đúng-sai, 呢 hỏi tiếp hoặc nêu trạng thái đang diễn ra, 了 báo thay đổi trạng thái.
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
我在吃饭呢。
Wǒ zài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
Điền vào chỗ trống: