shùliàng duǎnyǔ
Cụm số lượng (数量短语)
Cụm số lượng gồm số từ và lượng từ; có thể đứng trước danh từ hoặc làm thành phần trong câu.
Câu ví dụ chính
一个学生。
Yí ge xuésheng.
Một học sinh.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Cụm số lượng gồm số từ và lượng từ; có thể đứng trước danh từ hoặc làm thành phần trong câu.
Cụm số lượng là mẫu ngữ pháp HSK 1 dùng trong giao tiếp cơ bản. Cần chú ý ý nghĩa ngữ pháp và điều kiện dùng của mẫu, không chỉ ghép từ theo bề mặt.
Cấu trúc thực hành chính: "数词 + 量词". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Số từ + lượng từ
Cụm số lượng gồm số từ và lượng từ; có thể đứng trước danh từ hoặc làm thành phần trong câu.
一个学生。
Yí ge xuésheng.
Một học sinh.
两杯水。
Liǎng bēi shuǐ.
Hai cốc nước.
三本在桌子上。
Sān běn zài zhuōzi shàng.
Ba quyển ở trên bàn.
Điền vào chỗ trống: