shùliàng duǎnyǔ
Cụm số lượng (数量短语)
Trong tiếng Trung, bạn không thể đặt số từ trực tiếp trước danh từ. Phải chèn lượng từ (量词) vào giữa: Số từ + Lượng từ + Danh từ. Mỗi loại danh từ có lượng từ riêng — 个 là lượng từ linh hoạt nhất dùng mặc định.
Câu ví dụ chính
在中文里,你不能直接说"三书"——必须说"三本书",就像英文要说"three loaves of bread"一样。量词是不可少的!
Zài Zhōngwén lǐ, nǐ bù néng zhíjiē shuō 'sān shū' — bìxū shuō 'sān běn shū', jiù xiàng Yīngwén yào shuō 'three books'. Liàngcí shì bùkě shǎo de!
Trong tiếng Trung, bạn không thể nói trực tiếp 'ba sách' — phải nói 'ba quyển sách' (三本书). Lượng từ là bắt buộc!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trong tiếng Trung, bạn không thể đặt số từ trực tiếp trước danh từ. Phải chèn lượng từ (量词) vào giữa: Số từ + Lượng từ + Danh từ. Mỗi loại danh từ có lượng từ riêng — 个 là lượng từ linh hoạt nhất dùng mặc định.
Cụm số lượng (数量短语) là cấu trúc nền tảng trong tiếng Trung. Khác với tiếng Việt, tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ giữa số từ và danh từ.
Cấu trúc cơ bản: Số từ + Lượng từ (+ Danh từ). Danh từ có thể bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ — 三本在桌子上 (Ba quyển ở trên bàn).
Lượng từ phổ biến ở HSK 1: • 个 (gè) — dùng chung: người, đồ vật chưa có lượng từ riêng: 一个学生, 两个苹果 • 本 (běn) — sách, vở: 三本书, 一本本子 • 杯 (bēi) — cốc, ly: 两杯水, 一杯咖啡 • 口 (kǒu) — đếm thành viên gia đình: 三口人 • 张 (zhāng) — vật phẳng (giấy, bàn, ảnh): 一张纸, 两张照片 • 件 (jiàn) — quần áo, việc: 一件衣服 • 只 (zhī) — động vật nhỏ: 一只猫
Lưu ý đặc biệt về 两 vs 二: Khi đếm với lượng từ, dùng 两, không dùng 二: 两个学生 , 二个学生 . Dùng 二 cho số thứ tự (第二, 十二) hoặc đếm đơn thuần (一二三四).
Khi KHÔNG thêm lượng từ: Lượng từ không dùng với danh từ thời gian như 一天, 两年, 三月 — chúng đã có chức năng lượng từ sẵn.
Lỗi phổ biến: Bỏ lượng từ — 我要一苹果 → 我要一个苹果 .
Mẫu ngữ pháp
Số từ + Lượng từ + Danh từ
Cụm số lượng chuẩn đứng trước danh từ. Lượng từ phải phù hợp với loại danh từ.
我买了三本书。
Wǒ mǎi le sān běn shū.
Tôi mua ba quyển sách.
桌子上有两杯茶。
Zhuōzi shàng yǒu liǎng bēi chá.
Trên bàn có hai tách trà.
三本在桌子上。
Sān běn zài zhuōzi shàng.
Ba quyển ở trên bàn.
Mẫu ngữ pháp
个 — lượng từ linh hoạt dùng mặc định
个 dùng cho người và nhiều đồ vật không có lượng từ riêng. Khi không chắc, 个 thường được chấp nhận.
一个学生。
Yí ge xuésheng.
Một học sinh.
他家有三口人。
Tā jiā yǒu sān kǒu rén.
Gia đình anh ấy có ba người.
Điền vào chỗ trống: