zhǔyǔ
Chủ ngữ (主语)
Chủ ngữ là người, vật hoặc sự việc được nói đến; thường do danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ đảm nhiệm.
Câu ví dụ chính
衣服很好看。
Yīfu hěn hǎokàn.
Quần áo rất đẹp.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Chủ ngữ là người, vật hoặc sự việc được nói đến; thường do danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ đảm nhiệm.
Chủ ngữ là thành phần câu cơ bản trong tiếng Trung. Người học cần nhận ra thành phần này đang giữ vai trò gì trong câu trước khi mở rộng câu.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 谓语". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + vị ngữ
Chủ ngữ là người, vật hoặc sự việc được nói đến; thường do danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ đảm nhiệm.
衣服很好看。
Yīfu hěn hǎokàn.
Quần áo rất đẹp.
他在看电视。
Tā zài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem TV.
这个房间很干净。
Zhège fángjiān hěn gānjìng.
Căn phòng này rất sạch.
Điền vào chỗ trống: