zhǔyǔ
Chủ ngữ (主语)
Chủ ngữ (主语) là chủ đề hoặc 'nhân vật' của câu — điều mà câu đang nói đến. Trong tiếng Trung, chủ ngữ đứng trước vị ngữ. Nó có thể là đại từ, danh từ, cụm danh từ, hoặc thậm chí cụm động từ, và đôi khi có thể bỏ đi khi ngữ cảnh đã rõ.
Câu ví dụ chính
这件衣服很好看,妈妈要买——两句话,两个主语:一个是物,一个是人。主语不一定是"人"!
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, māma yào mǎi — liǎng jù huà, liǎng ge zhǔyǔ: yí ge shì wù, yí ge shì rén. Zhǔyǔ bù yídìng shì 'rén'!
Bộ quần áo này trông rất đẹp — mẹ muốn mua. Hai câu, hai chủ ngữ: một là vật, một là người. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Công thức: Chủ ngữ + Vị ngữ. Ý nghĩa: chủ ngữ là người, vật hoặc chủ đề mà câu đang nói đến — luôn đứng trước vị ngữ trong tiếng Trung. Cách dùng: chủ ngữ có thể là đại từ (他), danh từ (衣服), hoặc cụm danh từ (这个房间). Có thể bỏ chủ ngữ trong hội thoại khi ngữ cảnh đã rõ. Câu mẫu: 衣服很好看。/ 他在看电视。/ 这个房间很干净。
Chủ ngữ (主语) là thành phần chính đầu tiên của câu tiếng Trung. Mọi thứ còn lại trong câu — vị ngữ — đều bình luận hoặc miêu tả về chủ ngữ.
Cái gì có thể làm chủ ngữ? 1. Đại từ nhân xưng: 我, 你, 他, 她, 我们, 你们, 他们 2. Danh từ: 衣服很好看 (Quần áo rất đẹp), 天气很冷 (Thời tiết rất lạnh) 3. Cụm danh từ với đại từ chỉ định: 这个房间很干净, 那本书很贵 4. Danh từ riêng: tên người hoặc địa danh 5. Cụm số lượng: 三本在桌子上 (Ba quyển ở trên bàn)
Tiếng Trung cho phép bỏ chủ ngữ (主语省略) khi ngữ cảnh đã rõ. Trong hội thoại: A: 你吃饭了吗?B: 吃了 (không cần 我吃了 — 我 đã được hiểu ngầm).
Khi KHÔNG được bỏ chủ ngữ: Trong văn viết hoặc câu chính thức, chủ ngữ thường được giữ lại để tránh mơ hồ. Trong câu nhiều mệnh đề, hãy làm rõ chủ ngữ ở mệnh đề đầu tiên.
Quan trọng: Chủ ngữ trong tiếng Trung không phải lúc nào cũng là 'người thực hiện'. Trong câu chủ đề-bình luận, chủ ngữ có thể là chủ đề: 这件事我知道 (Việc đó, tôi biết) — 这件事 là chủ ngữ/chủ đề nhưng 我 mới là người thực hiện.
Mẫu ngữ pháp
Danh từ / Đại từ + Vị ngữ
Loại chủ ngữ phổ biến nhất — danh từ hoặc đại từ đứng trước vị ngữ.
衣服很好看。
Yīfu hěn hǎokàn.
Quần áo rất đẹp.
他在看电视。
Tā zài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem TV.
Mẫu ngữ pháp
Cụm danh từ + Vị ngữ
Trong tiếng Trung, chủ ngữ đứng trước vị ngữ. Đặt vị ngữ lên đầu tạo ra câu sai ngữ pháp.
Chủ ngữ (他) phải đứng trước trong tiếng Trung, không đứng sau vị ngữ. Trật tự tiếng Trung: Chủ ngữ + Vị ngữ.
Điền vào chỗ trống:
Cụm danh từ (đại từ chỉ định + danh từ, đại từ sở hữu + danh từ, v.v.) làm chủ ngữ.
这个房间很干净。
Zhège fángjiān hěn gānjìng.
Căn phòng này rất sạch.
我妈妈的手机很新。
Wǒ māma de shǒujī hěn xīn.
Điện thoại của mẹ tôi rất mới.
Trong tiếng Trung, đại từ chỉ định (这个/那个) và sở hữu (我的) không thể cùng đứng ngay trước một danh từ làm chủ ngữ — chọn một hoặc đặt lại cấu trúc.