wèiyǔ
Vị ngữ (谓语)
Vị ngữ nêu hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ; có thể là động từ, cụm động từ, tính từ hoặc cụm tính từ.
Câu ví dụ chính
他病了。
Tā bìng le.
Anh ấy bị bệnh rồi.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Vị ngữ nêu hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ; có thể là động từ, cụm động từ, tính từ hoặc cụm tính từ.
Vị ngữ là thành phần câu cơ bản trong tiếng Trung. Người học cần nhận ra thành phần này đang giữ vai trò gì trong câu trước khi mở rộng câu.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 谓语". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + vị ngữ
Vị ngữ nêu hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ; có thể là động từ, cụm động từ, tính từ hoặc cụm tính từ.
他病了。
Tā bìng le.
Anh ấy bị bệnh rồi.
我们学中文。
Wǒmen xué Zhōngwén.
Chúng tôi học tiếng Trung.
今天不冷。
Jīntiān bù lěng.
Hôm nay không lạnh.
Điền vào chỗ trống: