wèiyǔ
Vị ngữ (谓语)
Vị ngữ là phần cốt lõi của câu, cho biết chủ ngữ làm gì, như thế nào, hoặc là gì. Trong tiếng Trung, vị ngữ có thể là động từ, tính từ, hoặc thậm chí danh từ (chỉ thời gian, tuổi tác, quốc tịch).
Câu ví dụ chính
他去学校,天气很好,今天星期一——三种谓语,一句话就说清楚了!
Tā qù xuéxiào, tiānqì hěn hǎo, jīntiān xīngqīyī — sān zhǒng wèiyǔ, yī jù huà jiù shuō qīngchǔ le!
Anh ấy đi học, thời tiết rất tốt, hôm nay thứ Hai — ba loại vị ngữ, nói rõ ngay trong một hơi!
HSK 1
HSK 1
3
3 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Vị ngữ là phần cốt lõi của câu, cho biết chủ ngữ làm gì, như thế nào, hoặc là gì. Trong tiếng Trung, vị ngữ có thể là động từ, tính từ, hoặc thậm chí danh từ (chỉ thời gian, tuổi tác, quốc tịch).
Vị ngữ (谓语) là phần của câu bổ sung thông tin cho chủ ngữ. Không có vị ngữ thì không thành câu — chỉ là một nhãn tên.
Vị ngữ tiếng Trung có bốn loại chính: (1) Vị ngữ động từ (动词谓语): chủ ngữ thực hiện hành động — 他去学校 (Anh ấy đi học). (2) Vị ngữ tính từ (形容词谓语): chủ ngữ có đặc điểm, nhưng thường cần phó từ mức độ như 很 — 天气很好 (Thời tiết rất tốt). Nói 天气好 một mình nghe như câu so sánh hoặc ngạc nhiên. (3) Vị ngữ danh từ (名词谓语): dùng cho thời gian, tuổi, giá, quốc tịch mà không cần 是 — 今天星期一 (Hôm nay thứ Hai), 他二十岁 (Anh ấy 20 tuổi). (4) Câu 是: dùng cho đồng nhất hay phân loại — 她是老师 (Cô ấy là giáo viên).
Quy tắc quan trọng: 很 chỉ bổ nghĩa cho tính từ làm vị ngữ, KHÔNG bổ nghĩa cho động từ hành động. Không thể nói 他很去学校 — sai. Hãy nói 他去学校 hoặc 他经常去学校.
Khi tạo câu, luôn tự hỏi: 'Câu này dùng loại vị ngữ nào?' Điều đó quyết định toàn bộ cấu trúc — có cần 是, 很, hay không cần gì cả.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + vị ngữ động từ
Chủ ngữ thực hiện hoặc trải qua một hành động.
他去学校。
Tā qù xuéxiào.
Anh ấy đi học.
我们学中文。
Wǒmen xué Zhōngwén.
Chúng tôi học tiếng Trung.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + phó từ mức độ + vị ngữ tính từ
Chủ ngữ có một đặc điểm hoặc tính chất. Câu khẳng định phải có phó từ mức độ.
天气很好。
Tiānqì hěn hǎo.
Thời tiết rất tốt.
今天不冷。
Jīntiān bù lěng.
Hôm nay không lạnh.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + vị ngữ danh từ (thời gian, tuổi, quốc tịch)
Dùng cho thời gian, tuổi tác, giá cả, quốc tịch mà không cần 是.
今天星期一。
Jīntiān xīngqīyī.
Hôm nay thứ Hai.
Điền vào chỗ trống: