dìngyǔ
Định ngữ (定语)
Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ và đứng trước danh từ; có thể là danh từ, tính từ hoặc cụm số lượng.
Câu ví dụ chính
我看中文书。
Wǒ kàn Zhōngwén shū.
Tôi đọc sách tiếng Trung.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ và đứng trước danh từ; có thể là danh từ, tính từ hoặc cụm số lượng.
Định ngữ là thành phần câu cơ bản trong tiếng Trung. Người học cần nhận ra thành phần này đang giữ vai trò gì trong câu trước khi mở rộng câu.
Cấu trúc thực hành chính: "定语 + 名词". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Định ngữ + danh từ
Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ và đứng trước danh từ; có thể là danh từ, tính từ hoặc cụm số lượng.
我看中文书。
Wǒ kàn Zhōngwén shū.
Tôi đọc sách tiếng Trung.
新书包很好看。
Xīn shūbāo hěn hǎokàn.
Cặp sách mới rất đẹp.
她买了两本书。
Tā mǎi le liǎng běn shū.
Cô ấy mua hai quyển sách.
Điền vào chỗ trống: