zhuàngyǔ
Trạng ngữ (状语)
Trạng ngữ (状语) đứng trước động từ hoặc tính từ vị ngữ để diễn tả cách thức, thời gian, địa điểm, hoặc phương thức của hành động. Trạng ngữ phổ biến gồm: từ phủ định (不/没), từ thời gian (明天/下午), từ cách thức (认真/快点), và từ tần suất (常常/已经).
Câu ví dụ chính
他不吃包子,我们明天见,你快点走——三种状语,让句子更完整更自然!
Tā bù chī bāozi, wǒmen míngtiān jiàn, nǐ kuài diǎn zǒu — sān zhǒng zhuàngyǔ, ràng jùzi gèng wánzhěng gèng zìrán!
Anh ấy không ăn bánh bao, mai chúng ta gặp nhau, đi nhanh lên — ba loại trạng ngữ giúp câu đầy đủ và tự nhiên hơn!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trạng ngữ (状语) đứng trước động từ hoặc tính từ vị ngữ để diễn tả cách thức, thời gian, địa điểm, hoặc phương thức của hành động. Trạng ngữ phổ biến gồm: từ phủ định (不/没), từ thời gian (明天/下午), từ cách thức (认真/快点), và từ tần suất (常常/已经).
Trạng ngữ (状语) đặt TRƯỚC động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Anh, nơi trạng từ thường đứng sau động từ.
Bốn loại trạng ngữ chính ở HSK 1: 1. Trạng ngữ phủ định: 不 (phủ định thói quen/hiện tại) và 没 (phủ định quá khứ) — 他不吃包子 (Anh ấy không ăn bánh bao), 我没去 (Tôi không đi). 2. Trạng ngữ thời gian: cho biết khi nào hành động xảy ra — 我们明天见 (Ngày mai chúng ta gặp), 他下午来 (Anh ấy đến buổi chiều). Trong tiếng Trung, từ thời gian thường đứng TRƯỚC động từ. 3. Trạng ngữ cách thức: cho biết hành động được thực hiện như thế nào — 你认真写 (Viết cẩn thận), 请慢慢说 (Nói chậm thôi). 4. Trạng ngữ tần suất/mức độ: 常常来 (hay đến), 已经吃了 (đã ăn rồi), 都知道 (đều biết).
Khi nào không nhầm: - 不 dùng cho phủ định hiện tại/thói quen: 他不吃肉 (Anh ấy không ăn thịt — thói quen). - 没 dùng cho phủ định quá khứ: 他没吃肉 (Anh ấy không ăn thịt — lần này). - Từ thời gian như 明天, 下午, 昨天 đứng TRƯỚC động từ: 我明天去, không phải 我去明天.
Lỗi phổ biến: Người học từ tiếng Anh đặt từ thời gian sau động từ vì tiếng Anh nói 'I go tomorrow', nhưng tiếng Trung nói 我明天去.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + trạng ngữ + vị ngữ
Trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ để diễn tả cách thức, thời gian, địa điểm, hoặc phương thức thực hiện hành động.
他不吃包子。
Tā bù chī bāozi.
Anh ấy không ăn bánh bao.
我们明天去图书馆。
Wǒmen míngtiān qù túshūguǎn.
Ngày mai chúng tôi đi thư viện.
老师慢慢地解释。
Lǎoshī mànmàn de jiěshì.
Thầy giáo giải thích từng chút một.
Điền vào chỗ trống: