zhuàngyǔ
Trạng ngữ (状语)
Trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; thường do phó từ, tính từ, thời gian hoặc nơi chốn đảm nhiệm.
Câu ví dụ chính
他不吃包子。
Tā bù chī bāozi.
Anh ấy không ăn bánh bao.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; thường do phó từ, tính từ, thời gian hoặc nơi chốn đảm nhiệm.
Trạng ngữ là thành phần câu cơ bản trong tiếng Trung. Người học cần nhận ra thành phần này đang giữ vai trò gì trong câu trước khi mở rộng câu.
Cấu trúc thực hành chính: "状语 + 谓语". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Trạng ngữ + vị ngữ
Trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; thường do phó từ, tính từ, thời gian hoặc nơi chốn đảm nhiệm.
他不吃包子。
Tā bù chī bāozi.
Anh ấy không ăn bánh bao.
你认真写。
Nǐ rènzhēn xiě.
Bạn viết cẩn thận.
我们下午去学校。
Wǒmen xiàwǔ qù xuéxiào.
Chiều chúng tôi đi học.
Điền vào chỗ trống: