zhǔwèi jù yī: dòngcí wèiyǔ jù
Câu chủ-vị với vị ngữ động từ (主谓句1:动词谓语句)
Câu vị ngữ động từ (动词谓语句) dùng động từ hoặc cụm động từ làm vị ngữ chính. Đây là kiểu câu phổ biến nhất trong tiếng Trung, diễn tả ai làm gì. Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Động từ (+ Tân ngữ).
Câu ví dụ chính
我买面包,他打电话,妈妈做饭——每一句都是"谁 + 做什么",这就是动词谓语句!
Wǒ mǎi miànbāo, tā dǎ diànhuà, māma zuò fàn — měi yī jù dōu shì 'shéi + zuò shénme', zhè jiùshì dòngcí wèiyǔ jù!
Tôi mua bánh mì, anh ấy gọi điện, mẹ nấu ăn — mỗi câu đều theo dạng 'ai + làm gì', đó chính là câu vị ngữ động từ!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu vị ngữ động từ (动词谓语句) dùng động từ hoặc cụm động từ làm vị ngữ chính. Đây là kiểu câu phổ biến nhất trong tiếng Trung, diễn tả ai làm gì. Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Động từ (+ Tân ngữ).
Câu vị ngữ động từ (动词谓语句) là xương sống của tiếng Trung. Hầu hết mọi câu hành động đều theo cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
Đặc điểm chính: 1. Động từ đứng ngay sau chủ ngữ — không cần 'to be' trước động từ hành động. Tiếng Trung nói 他去学校, KHÔNG phải 他是去学校. 2. Tân ngữ đứng SAU động từ: 我买面包. Không bao giờ đặt tân ngữ trước động từ. 3. Phủ định (不/没) đứng ngay trước động từ: 他不去医院, 我没吃早饭. 4. Từ thời gian đứng trước động từ: 我下午买面包, không phải 我买面包下午. 5. Nếu không có tân ngữ, động từ có thể đứng một mình: 老师来了.
Khi KHÔNG dùng cấu trúc này: - Để miêu tả (anh ấy cao), dùng câu vị ngữ tính từ (他很高). - Để nhận dạng (cô ấy là giáo viên), dùng câu 是 (她是老师). - KHÔNG thêm 是 trước động từ hành động: 我是吃饭 sai. Nói 我吃饭.
Mẹo: Khi đã nắm Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ, bạn có thể xây dựng hầu hết mọi câu cơ bản trong tiếng Trung chỉ bằng cách hoán đổi chủ ngữ, động từ hoặc tân ngữ.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + động từ (cụm) (+ tân ngữ)
Chủ ngữ thực hiện hành động được mô tả bởi động từ. Tân ngữ có thể theo sau động từ để chỉ đối tượng của hành động.
我买一个面包。
Wǒ mǎi yí ge miànbāo.
Tôi mua một cái bánh mì.
爸爸每天打电话。
Bàba měitiān dǎ diànhuà.
Bố ngày nào cũng gọi điện.
她不去医院。
Tā bú qù yīyuàn.
Cô ấy không đi bệnh viện.
Điền vào chỗ trống: