zhǔwèi jù èr: xíngróngcí wèiyǔ jù
Câu chủ-vị với vị ngữ tính từ (主谓句2:形容词谓语句)
Câu vị ngữ tính từ dùng tính từ hoặc cụm tính từ làm vị ngữ để miêu tả đặc điểm của chủ ngữ.
Câu ví dụ chính
房间很干净。
Fángjiān hěn gānjìng.
Căn phòng rất sạch.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu vị ngữ tính từ dùng tính từ hoặc cụm tính từ làm vị ngữ để miêu tả đặc điểm của chủ ngữ.
Câu chủ-vị với vị ngữ tính từ là một kiểu câu cơ bản trong HSK 1. Trọng tâm không chỉ là thuộc mẫu mà còn nhận ra mục đích giao tiếp của câu.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 很/不/太/真/最 + 形容词". Câu tính từ thường không cần 是 trước tính từ: nói 房间很干净, không nói 房间是很干净 trong mẫu cơ bản.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + phó từ mức độ/phủ định + tính từ
Câu vị ngữ tính từ dùng tính từ hoặc cụm tính từ làm vị ngữ để miêu tả đặc điểm của chủ ngữ.
房间很干净。
Fángjiān hěn gānjìng.
Căn phòng rất sạch.
这个学生最认真。
Zhège xuésheng zuì rènzhēn.
Học sinh này chăm chỉ nhất.
今天不热。
Jīntiān bú rè.
Hôm nay không nóng.
Điền vào chỗ trống: