fēi zhǔwèi jù
Câu phi chủ-vị (非主谓句)
Câu phi chủ-vị không có đủ cặp chủ ngữ-vị ngữ rõ ràng, thường gặp trong gọi đáp, nhắc báo hoặc hiện tượng tự nhiên.
Câu ví dụ chính
下雨了。
Xiàyǔ le.
Trời mưa rồi.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu phi chủ-vị không có đủ cặp chủ ngữ-vị ngữ rõ ràng, thường gặp trong gọi đáp, nhắc báo hoặc hiện tượng tự nhiên.
Câu phi chủ-vị là một kiểu câu cơ bản trong HSK 1. Trọng tâm không chỉ là thuộc mẫu mà còn nhận ra mục đích giao tiếp của câu.
Cấu trúc thực hành chính: "词/短语直接成句". Một số câu như 下雨了 có thể phân tích theo nhiều cách; ở HSK 1 chỉ cần nhận biết đây là câu rất ngắn không có chủ ngữ hiển thị.
Mẫu ngữ pháp
Từ hoặc cụm từ dùng như một câu độc lập
Câu phi chủ-vị không có đủ cặp chủ ngữ-vị ngữ rõ ràng, thường gặp trong gọi đáp, nhắc báo hoặc hiện tượng tự nhiên.
下雨了。
Xiàyǔ le.
Trời mưa rồi.
车!
Chē!
Xe kìa!
请!
Qǐng!
Xin mời!
Điền vào chỗ trống: