chénshù jù
Câu trần thuật (陈述句)
Câu trần thuật dùng để nêu thông tin hoặc miêu tả một sự thật. Trong văn viết, nó thường kết thúc bằng dấu chấm.
Câu ví dụ chính
我是学生,今天很热,他在学校。
Wǒ shì xuésheng, jīntiān hěn rè, tā zài xuéxiào.
Tôi là học sinh, hôm nay nóng, và anh ấy ở trường.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu trần thuật dùng để nêu thông tin hoặc miêu tả một sự thật. Trong văn viết, nó thường kết thúc bằng dấu chấm.
陈述句 là kiểu câu cơ bản nhất trong tiếng Trung. Nó dùng để kể, miêu tả hoặc báo cho người nghe một thông tin: 我是学生, 他在家, 今天很热.
Ở HSK 1, điều quan trọng là tạo được một câu kể rõ ràng với trật tự từ ổn định. Đừng thêm trợ từ nghi vấn như 吗 nếu bạn đang phát biểu, và cũng đừng dùng dấu hỏi nếu bạn không thực sự đặt câu hỏi.
Mẫu ngữ pháp
Câu kể với dấu chấm
Câu trần thuật dùng để kể, miêu tả hoặc đưa thông tin, thường kết thúc bằng dấu chấm.
妈妈做晚饭。
Māma zuò wǎnfàn.
Mẹ nấu bữa tối.
我不喜欢看电视。
Wǒ bù xǐhuan kàn diànshì.
Tôi không thích xem TV.
他在学校学习。
Tā zài xuéxiào xuéxí.
Anh ấy học ở trường.
Điền vào chỗ trống: