chénshù jù
Câu trần thuật (陈述句)
Câu trần thuật dùng để kể, miêu tả hoặc đưa thông tin, thường kết thúc bằng dấu chấm.
Câu ví dụ chính
妈妈做晚饭。
Māma zuò wǎnfàn.
Mẹ nấu bữa tối.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu trần thuật dùng để kể, miêu tả hoặc đưa thông tin, thường kết thúc bằng dấu chấm.
Câu trần thuật là một kiểu câu cơ bản trong HSK 1. Trọng tâm không chỉ là thuộc mẫu mà còn nhận ra mục đích giao tiếp của câu.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 谓语。". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Câu kể với dấu chấm
Câu trần thuật dùng để kể, miêu tả hoặc đưa thông tin, thường kết thúc bằng dấu chấm.
妈妈做晚饭。
Māma zuò wǎnfàn.
Mẹ nấu bữa tối.
我不喜欢看电视。
Wǒ bù xǐhuan kàn diànshì.
Tôi không thích xem TV.
他在学校学习。
Tā zài xuéxiào xuéxí.
Anh ấy học ở trường.
Điền vào chỗ trống: