yíwèn jù
Câu nghi vấn (疑问句)
Câu nghi vấn dùng để hỏi thông tin, xác nhận, lựa chọn hoặc hỏi theo dạng khẳng định-phủ định.
Câu ví dụ chính
他是老师吗?
Tā shì lǎoshī ma?
Anh ấy là giáo viên phải không?
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu nghi vấn dùng để hỏi thông tin, xác nhận, lựa chọn hoặc hỏi theo dạng khẳng định-phủ định.
Câu nghi vấn là một kiểu câu cơ bản trong HSK 1. Trọng tâm không chỉ là thuộc mẫu mà còn nhận ra mục đích giao tiếp của câu.
Cấu trúc thực hành chính: "吗/疑问代词/还是/正反问". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Hỏi bằng 吗, từ hỏi, 还是 hoặc hỏi chính-phản
Câu nghi vấn dùng để hỏi thông tin, xác nhận, lựa chọn hoặc hỏi theo dạng khẳng định-phủ định.
他是老师吗?
Tā shì lǎoshī ma?
Anh ấy là giáo viên phải không?
你想买什么?
Nǐ xiǎng mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?
你喝不喝牛奶?
Nǐ hē bù hē niúnǎi?
Bạn có uống sữa không?
Điền vào chỗ trống: