gǎntàn jù
Câu cảm thán (感叹句)
Câu cảm thán thể hiện cảm xúc mạnh, thường dùng 太...了 hoặc 真... và kết thúc bằng dấu chấm than.
Câu ví dụ chính
今天太热了!
Jīntiān tài rè le!
Hôm nay nóng quá!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu cảm thán thể hiện cảm xúc mạnh, thường dùng 太...了 hoặc 真... và kết thúc bằng dấu chấm than.
Câu cảm thán là một kiểu câu cơ bản trong HSK 1. Trọng tâm không chỉ là thuộc mẫu mà còn nhận ra mục đích giao tiếp của câu.
Cấu trúc thực hành chính: "太/真 + 形容词 + 了!". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
太/真 + tính từ + 了!
Câu cảm thán thể hiện cảm xúc mạnh, thường dùng 太...了 hoặc 真... và kết thúc bằng dấu chấm than.
今天太热了!
Jīntiān tài rè le!
Hôm nay nóng quá!
这水果真好吃!
Zhè shuǐguǒ zhēn hǎochī!
Trái cây này ngon thật!
你的衣服真漂亮!
Nǐ de yīfu zhēn piàoliang!
Quần áo của bạn đẹp thật!
Điền vào chỗ trống: