gǎntàn jù
Câu cảm thán (感叹句)
Câu cảm thán diễn đạt cảm xúc mạnh — ngạc nhiên, thán phục hoặc vui mừng. Hai mẫu phổ biến nhất là 太 + tính từ + 了! và 真 + tính từ! Cả hai đều kết thúc bằng dấu chấm than và thể hiện cảm xúc vượt ra ngoài câu trần thuật thông thường.
Câu ví dụ chính
今天太热了!这道菜真好吃!你的包真漂亮!——三句话,三种惊叹,说出你的感受!
Jīntiān tài rè le! Zhè dào cài zhēn hǎochī! Nǐ de bāo zhēn piàoliang! — sān jù huà, sān zhǒng jīngtàn, shuō chū nǐ de gǎnshòu!
Hôm nay nóng quá! Món này ngon thật! Túi của bạn đẹp thật! — Ba câu, ba loại cảm thán, nói lên cảm xúc của bạn!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu cảm thán diễn đạt cảm xúc mạnh — ngạc nhiên, thán phục hoặc vui mừng. Hai mẫu phổ biến nhất là 太 + tính từ + 了! và 真 + tính từ! Cả hai đều kết thúc bằng dấu chấm than và thể hiện cảm xúc vượt ra ngoài câu trần thuật thông thường.
Câu cảm thán (感叹句) giúp bạn thể hiện rằng bạn có cảm xúc mạnh về điều gì đó — không chỉ là mô tả trung lập. Tiếng Trung có hai mẫu cảm thán chính ở HSK 1:
1. 太 + tính từ + 了! — 太 có nghĩa là 'quá' hoặc 'rất/cực kỳ.' 了 ở cuối là bắt buộc và báo hiệu cảm xúc cao độ. Ví dụ: 今天太热了!(Hôm nay nóng quá!), 这个菜太好吃了!(Món này ngon cực kỳ!)
2. 真 + tính từ! — 真 có nghĩa là 'thật sự/thực sự.' Khác với 太...了, 了 KHÔNG bắt buộc ở đây. Ví dụ: 你的衣服真漂亮!(Quần áo của bạn đẹp thật!), 这里的风景真好看!(Phong cảnh ở đây đẹp thật!)
Sự khác biệt chính: 太...了 mang nghĩa hơi 'quá mức' — có thể tích cực hoặc tiêu cực. 真... luôn tích cực hoặc thán phục.
Khi nào KHÔNG dùng: Không dùng 很 trong câu cảm thán. 很 là trung lập và không diễn đạt cảm xúc mạnh. 他很高 = 'Anh ấy cao' (trung lập). 他真高!= 'Anh ấy cao thật!' (cảm thán).
Đừng quên 了 sau 太. 今天太热!nghe chưa đủ. Dạng đúng là 今天太热了!
Mẫu ngữ pháp
太 + tính từ + 了!(quá / cực kỳ)
Diễn đạt rằng điều gì đó ở mức cực độ, gy ra cảm xúc — có thể tích cực (tuyệt vời!) hoặc tiêu cực (quá mức!).
今天太热了!
Jīntiān tài rè le!
Hôm nay nóng quá!
这个考试太难了!
Zhège kǎoshì tài nán le!
Bài kiểm tra này khó quá!
这件事太有意思了!
Zhè jiàn shì tài yǒuyìsi le!
Chuyện này thú vị quá!
Mẫu ngữ pháp
真 + tính từ!(thật sự / thực sự — luôn tích cực)
Diễn đạt sự thán phục chân thành hoặc ngạc nhiên thú vị. Không cần 了.
这水果真好吃!
Zhè shuǐguǒ zhēn hǎochī!
Trái cy này ngon thật!
你的衣服真漂亮!
Nǐ de yīfu zhēn piàoliang!
Quần áo của bạn đẹp thật!
Điền vào chỗ trống: